foul shot
Danh từ: Cú ném phạt (trong bóng rổ) – một cú ném bóng không bị cản trở từ vạch ném phạt, được trao cho một cầu thủ để phạt đội đối phương vì đã phạm lỗi.
- (Anh ấy đã thực hiện thành công cả hai cú ném phạt để gỡ hòa trận đấu.)
- (Trọng tài đã cho hưởng một cú ném phạt sau khi hậu vệ phạm lỗi chắn.)
- (Cô ấy nổi tiếng với độ chính xác khi thực hiện các cú ném phạt.)
"to shoot a foul shot": thực hiện một cú ném phạt.
- The player stepped up to the line to shoot a foul shot. (Cầu thủ bước lên vạch để thực hiện một cú ném phạt.)
"foul shot percentage": tỷ lệ ném phạt thành công.
- His foul shot percentage has improved dramatically this season. (Tỷ lệ ném phạt của anh ấy đã cải thiện đáng kể trong mùa giải này.)
Free throw (danh từ): thuật ngữ đồng nghĩa với "foul shot", thường dùng phổ biến hơn trong bóng rổ chuyên nghiệp.
- He missed two free throws in the final minute. (Anh ấy đã bỏ lỡ hai cú ném phạt trong phút cuối.)
Foul line (danh từ): vạch ném phạt, nơi cầu thủ đứng để thực hiện cú ném phạt.
- The players lined up along the foul line. (Các cầu thủ xếp hàng dọc theo vạch ném phạt.)
- Free throw: cú ném phạt (thuật ngữ chính thức trong luật bóng rổ).
- Penalty shot: cú ném phạt đền (trong các môn thể thao khác như bóng đá, khúc côn cầu).
Step up to the line: bước lên vạch ném phạt.
- With the game on the line, he stepped up to the line for two foul shots. (Khi trận đấu ở thế cân bằng, anh ấy bước lên vạch để thực hiện hai cú ném phạt.)
Sink a foul shot: đưa bóng vào rổ từ cú ném phạt.
- She sank the foul shot with perfect form. (Cô ấy đã đưa bóng vào rổ từ cú ném phạt với tư thế hoàn hảo.)
From the charity stripe: thuật ngữ lóng chỉ vạch ném phạt (vì ném phạt thường dễ dàng như "từ thiện").
- He is deadly from the charity stripe. (Anh ấy cực kỳ chính xác từ vạch ném phạt.)
Nothing but net: bóng vào rổ mà không chạm vành, thường dùng để khen một cú ném phạt đẹp.
- The foul shot was nothing but net. (Cú ném phạt đó là bóng vào rổ không chạm vành.)