foul-up

foul-up

The technician's foul-up caused a small spill in the lab.

Định nghĩa

Danh từ: Sai lầm đáng xấu hổ hoặc sự cố do lỗi lầm: "foul-up" chỉ một sai lầm gây ra sự cố, thường do sự bất cẩn hoặc tổ chức kém, dẫn đến kết quả không như mong đợi thường khiến người gây ra cảm thấy xấu hổ.

dụ sử dụng
  • (Dự án bị trì hoãn một sai lầm đáng xấu hổ lớn trong việc lên lịch.)
  • (Anh ấy đã phạm một sai lầm đáng xấu hổ khi gửi email nhầm người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a foul-up": trở thành một sự cố thất bại.
    • The entire event was a foul-up from start to finish. (Toàn bộ sự kiện một sự cố thất bại từ đầu đến cuối.)
Biến thể từ gần giống
  • Foul up (động từ): làm hỏng, gây rối.
    • Don't foul up the arrangements! (Đừng làm hỏng sự sắp xếp!)
Từ đồng nghĩa
  • Blunder: sai lầm ngớ ngẩn.
  • Mishap: sự cố không may.
  • Botch: sự làm hỏng, sự thất bại do vụng về.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Foul up (động từ): làm hỏng, gây rối loạn.
    • The computer system fouled up and we lost all the data. (Hệ thống máy tính bị hỏng chúng tôi mất toàn bộ dữ liệu.)
Thành ngữ liên quan
  • Make a foul-up: phạm sai lầm đáng xấu hổ.
    • He made a foul-up by forgetting the meeting time. (Anh ấy đã phạm sai lầm đáng xấu hổ khi quên giờ họp.)