foulmart
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chồn ecmin nâu sẫm: "foulmart" là tên gọi của một loài chồn (thuộc họ Mustelidae) có lông màu nâu sẫm, sống trong các khu rừng ở lục địa Á-Âu. Loài này nổi tiếng với khả năng tiết ra một mùi hôi khó chịu khi cảm thấy bị đe dọa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The foulmart is known for its unpleasant odor when threatened. (Chồn ecmin nâu sẫm được biết đến với mùi hôi khó chịu khi bị đe dọa.)
- We spotted a foulmart in the woods of Eurasia. (Chúng tôi đã phát hiện một con chồn ecmin nâu sẫm trong khu rừng ở Á-Âu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to reek like a foulmart": có mùi hôi nồng nặc như chồn ecmin nâu sẫm (thường dùng để so sánh với mùi hôi mạnh).
- The old basement reeked like a foulmart after the flood. (Tầng hầm cũ bốc mùi hôi nồng nặc như chồn ecmin nâu sẫm sau trận lụt.)
Biến thể và từ gần giống
- Foulmart (danh từ) là từ đồng nghĩa với polecat (chồn ecmin), nhưng ít phổ biến hơn và thường mang sắc thái cổ hoặc địa phương.
- Foul (tính từ): hôi thối, có mùi khó chịu (gốc từ "foul" trong "foulmart").
- The foul smell of the animal filled the air. (Mùi hôi thối của con vật tràn ngập không khí.)
Từ đồng nghĩa
- Polecat: chồn ecmin (từ phổ biến hơn để chỉ cùng một loài).
- Mustelid: động vật thuộc họ chồn (thuật ngữ khoa học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Give off a foul odor: tiết ra mùi hôi.
- The foulmart gives off a foul odor to scare predators. (Chồn ecmin nâu sẫm tiết ra mùi hôi để xua đuổi kẻ săn mồi.)
Thành ngữ liên quan
- Smell like a foulmart: có mùi hôi nồng nặc (thường dùng để chỉ một người hoặc nơi có mùi khó chịu).
- After camping for a week, he smelled like a foulmart. (Sau một tuần cắm trại, anh ấy có mùi hôi nồng nặc như chồn ecmin nâu sẫm.)