foulmart

foulmart

A foulmart scurries through the fallen leaves of a quiet forest.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chồn ecmin nâu sẫm: "foulmart" tên gọi của một loài chồn (thuộc họ Mustelidae) lông màu nâu sẫm, sống trong các khu rừnglục địa Á-Âu. Loài này nổi tiếng với khả năng tiết ra một mùi hôi khó chịu khi cảm thấy bị đe dọa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The foulmart is known for its unpleasant odor when threatened. (Chồn ecmin nâu sẫm được biết đến với mùi hôi khó chịu khi bị đe dọa.)
    • We spotted a foulmart in the woods of Eurasia. (Chúng tôi đã phát hiện một con chồn ecmin nâu sẫm trong khu rừng ở Á-Âu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to reek like a foulmart": mùi hôi nồng nặc như chồn ecmin nâu sẫm (thường dùng để so sánh với mùi hôi mạnh).
    • The old basement reeked like a foulmart after the flood. (Tầng hầm bốc mùi hôi nồng nặc như chồn ecmin nâu sẫm sau trận lụt.)
Biến thể từ gần giống
  • Foulmart (danh từ) từ đồng nghĩa với polecat (chồn ecmin), nhưng ít phổ biến hơn thường mang sắc thái cổ hoặc địa phương.
  • Foul (tính từ): hôi thối, mùi khó chịu (gốc từ "foul" trong "foulmart").
    • The foul smell of the animal filled the air. (Mùi hôi thối của con vật tràn ngập không khí.)
Từ đồng nghĩa
  • Polecat: chồn ecmin (từ phổ biến hơn để chỉ cùng một loài).
  • Mustelid: động vật thuộc họ chồn (thuật ngữ khoa học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Give off a foul odor: tiết ra mùi hôi.
    • The foulmart gives off a foul odor to scare predators. (Chồn ecmin nâu sẫm tiết ra mùi hôi để xua đuổi kẻ săn mồi.)
Thành ngữ liên quan
  • Smell like a foulmart: mùi hôi nồng nặc (thường dùng để chỉ một người hoặc nơi mùi khó chịu).
    • After camping for a week, he smelled like a foulmart. (Sau một tuần cắm trại, anh ấy mùi hôi nồng nặc như chồn ecmin nâu sẫm.)