foundation stone
Định nghĩa
Danh từ: Foundation stone (viên đá nền móng) là một tảng đá được đặt trong một buổi lễ để đánh dấu sự khởi đầu xây dựng một tòa nhà mới.
Ví dụ sử dụng
- (Thị trưởng đã đặt viên đá nền móng cho bệnh viện mới.)
- (Một hộp thời gian đã được chôn dưới viên đá nền móng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to lay the foundation stone": thực hiện nghi lễ đặt đá nền móng.
- The Queen laid the foundation stone of the museum in 1950. (Nữ hoàng đã đặt viên đá nền móng của bảo tàng vào năm 1950.)
"foundation stone ceremony": buổi lễ đặt đá nền móng.
- The foundation stone ceremony was attended by many dignitaries. (Buổi lễ đặt đá nền móng có sự tham dự của nhiều quan chức cấp cao.)
Biến thể và từ gần giống
Cornerstone (danh từ): đá góc, cũng là tảng đá quan trọng trong nền móng, thường mang nghĩa tượng trưng cho nền tảng.
- Education is the cornerstone of a successful society. (Giáo dục là nền tảng của một xã hội thành công.)
Foundation (danh từ): nền móng, cơ sở.
- The foundation of the building is made of concrete. (Nền móng của tòa nhà được làm bằng bê tông.)
Từ đồng nghĩa
- Base stone: đá nền (ít phổ biến hơn).
- Commemorative stone: đá kỷ niệm (thường được đặt trong các sự kiện quan trọng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To lay down: đặt xuống.
- They will lay down the foundation stone next week. (Họ sẽ đặt viên đá nền móng vào tuần tới.)
Thành ngữ liên quan
- "Lay the foundation for": đặt nền móng cho (nghĩa bóng).
- Her research laid the foundation for modern medicine. (Nghiên cứu của cô ấy đã đặt nền móng cho y học hiện đại.)