foundering

foundering

The ship is foundering in the stormy sea.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự đắm tàu (đặc biệt tàu thuyền): "foundering" chỉ hành động hoặc quá trình một con tàu bị chìm do nước tràn vào, thường do hư hỏng nặng hoặc bão tố.
  2. Tính từ:

    • Đang chìm, đang đắm: "foundering" mô tả trạng thái một con tàu đang trong quá trình chìm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The foundering of the old ship was a tragic event. (Sự đắm của con tàu một sự kiện bi thảm.)
    • Rescue teams arrived too late to prevent the foundering. (Các đội cứu hộ đến quá muộn để ngăn chặn sự đắm tàu.)
  • Tính từ:

    • The foundering vessel sent out a distress signal. (Con tàu đang chìm đã phát tín hiệu cấp cứu.)
    • They watched the foundering boat from the shore. (Họ nhìn chiếc thuyền đang chìm từ bờ biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be on the verge of foundering": sắp đắm, sắp chìm.

    • The ship was on the verge of foundering after hitting the iceberg. (Con tàu sắp đắm sau khi va phải tảng băng trôi.)
  • "foundering in a storm": chìm trong bão.

    • The crew struggled to save the foundering ship in the storm. (Thủy thủ đoàn đã vật lộn để cứu con tàu đang chìm trong cơn bão.)
Biến thể từ gần giống
  • Founder (động từ): chìm, đắm (tàu thuyền); cũng có nghĩa bóng thất bại hoặc sụp đổ.

    • The ship foundered on the rocks. (Con tàu bị đắm trên đá ngầm.)
    • His business plan foundered due to lack of funding. (Kế hoạch kinh doanh của anh ấy thất bại thiếu vốn.)
  • Foundered (tính từ quá khứ): đã bị đắm, đã chìm.

    • The foundered wreck lies at the bottom of the ocean. (Xác tàu đã đắm nằm dưới đáy đại dương.)
Từ đồng nghĩa
  • Sinking: sự chìm, đang chìm (nghĩa tổng quát hơn, không nhất thiết chỉ tàu thuyền).
  • Capsizing: sự lật úp (thường dùng cho tàu nhỏ hoặc thuyền).
  • Going down: đang chìm (thông tục, dùng cho tàu hoặc máy bay).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Founder on: đắm do va phải (vật cản).

    • The ship foundered on the reef. (Con tàu đắm do va phải rạn san hô.)
  • Founder in: chìm trong (môi trường).

    • The boat foundered in the rough seas. (Chiếc thuyền chìm trong biển động.)
Thành ngữ liên quan
  • "To go down with the ship": chìm cùng tàu (nghĩa đen nghĩa bóng: trung thành đến cùng).
    • The captain chose to go down with the ship rather than abandon it. (Thuyền trưởng chọn chìm cùng tàu thay vì bỏ rơi .)