founding

founding

The founding of the library was celebrated with a ceremony.

Định nghĩa

Danh từ: Sự thành lập, sự sáng lập, sự thiết lập
"Founding" chỉ hành động bắt đầu hoặc tạo ra một tổ chức, thể chế, hoặc một cái đó lần đầu tiên. Từ này thường được dùng để nhấn mạnh vào thời điểm khởi đầu hoặc quá trình hình thành một thực thể quan trọng.

dụ sử dụng
  • (Sự thành lập trường đại học diễn ra vào năm 1850.)
  • ( ấy đã có mặt tại buổi thành lập tổ chức từ thiện mới.)
  • (Sự thành lập công ty đòi hỏi nhiều năm lên kế hoạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "founding father": người sáng lập (thường dùng để chỉ những người vai trò chính trong việc thành lập một quốc gia hoặc tổ chức lớn).
    • The founding fathers of the United States wrote the Constitution. (Các vị cha đẻ sáng lập nước Mỹ đã viết Hiến pháp.)
  • "founding member": thành viên sáng lập (người tham gia ngay từ đầu khi tổ chức được thành lập).
    • He is a founding member of the environmental club. (Anh ấy thành viên sáng lập của câu lạc bộ môi trường.)
Biến thể từ gần giống
  • Found (động từ): thành lập, sáng lập.
    • They plan to found a new school in the area. (Họ dự định thành lập một trường học mới trong khu vực.)
  • Founder (danh từ): người sáng lập.
    • The founder of the company retired last year. (Người sáng lập công ty đã nghỉ hưu vào năm ngoái.)
  • Foundation (danh từ): nền tảng, sự thành lập (cũng có thể chỉ tổ chức từ thiện).
    • The foundation of the building is very strong. (Nền móng của tòa nhà rất vững chắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Establishment: sự thành lập, sự thiết lập.
    • The establishment of the new government took months. (Việc thành lập chính phủ mới mất nhiều tháng.)
  • Creation: sự tạo ra, sự sáng tạo.
    • The creation of the art museum was a big project. (Việc tạo ra bảo tàng nghệ thuật một dự án lớn.)
  • Inauguration: sự khai mạc, lễ nhậm chức (thường dùng cho sự kiện chính thức).
    • The inauguration of the president was a grand ceremony. (Lễ nhậm chức của tổng thống một buổi lễ trọng đại.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Found on/upon: dựa trên, đặt nền tảng trên.
    • The theory is founded on solid evidence. (Lý thuyết được dựa trên bằng chứng vững chắc.)
Thành ngữ liên quan
  • "the founding of a nation": sự thành lập một quốc gia.
    • The founding of the nation was a long and difficult process. (Sự thành lập quốc gia một quá trình dài khó khăn.)
  • "since the founding": kể từ khi thành lập.
    • The club has grown a lot since its founding. (Câu lạc bộ đã phát triển rất nhiều kể từ khi thành lập.)