foundling

/'faudliɳ/
Học thuật
Thân thiện
foundling

A kind woman discovers a foundling wrapped in a blanket on the church steps.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đứa trẻ bị bỏ rơi: Một đứa trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ bị cha mẹ hoặc người giám hộ bỏ rơi, thườngnơi công cộng, không lai lịch.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The kind couple decided to adopt the foundling left at the church door. (Cặp vợ chồng tốt bụng quyết định nhận nuôi đứa trẻ bị bỏ rơicửa nhà thờ.)
    • In the 19th century, many foundlings were taken in by orphanages. (Vào thế kỷ 19, nhiều đứa trẻ bị bỏ rơi được các trại trẻ mồ côi nhận nuôi.)
    • The story is about a foundling who discovers his royal heritage. (Câu chuyện kể về một đứa trẻ bị bỏ rơi khám phá ra xuất thân hoàng tộc của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Foundling hospital": Một cơ sở từ thiện chuyên tiếp nhận chăm sóc trẻ em bị bỏ rơi. Đây một cụm danh từ cố định.
    • The famous Foundling Hospital in London was established in the 18th century. (Bệnh viện Foundling nổi tiếng ở London được thành lập vào thế kỷ 18.)
Biến thể từ gần giống
  • Found (động từ, quá khứ phân từ của "find"): Tìm thấy, phát hiện. Từ "foundling" gốc từ động từ này, ám chỉ đứa trẻ được "tìm thấy".
  • Orphan (danh từ): Trẻ mồ côi (cha mẹ đã qua đời). Khác với "foundling", "orphan" thường biết lai lịch.
  • Abandoned child (cụm danh từ): Đứa trẻ bị bỏ rơi. Cụm từ này đồng nghĩa phổ biến hơn trong ngôn ngữ hiện đại.
Từ đồng nghĩa
  • Abandoned infant: Trẻ sơ sinh bị bỏ rơi.
  • Castaway child: Đứa trẻ bị vứt bỏ.
Thành ngữ liên quan
  • "A foundling's fate": Số phận bấp bênh, không rõ ràng, giống như số phận của một đứa trẻ bị bỏ rơi.
    • He wandered the city with a foundling's fate, not knowing where he belonged. (Anh ta lang thang khắp thành phố với một số phận bấp bênh, không biết mình thuộc về nơi đâu.)
foundling

A kind woman discovers a foundling wrapped in a blanket on the church steps.

danh từ
  1. đứa trẻ bị bỏ rơi

Từ chứa "foundling"