fountain of youth
Thành ngữ / Danh từ:
"Fountain of youth" (Suối nguồn tuổi trẻ) là một khái niệm hoặc địa điểm huyền thoại, được mô tả trong các câu chuyện dân gian như một dòng suối có khả năng làm cho bất kỳ ai uống nước từ nó trở nên trẻ lại hoặc bất tử. Trong nghĩa bóng, cụm từ này chỉ bất kỳ thứ gì (sản phẩm, phương pháp, hoặc trải nghiệm) được cho là có khả năng phục hồi sự trẻ trung, sức sống hoặc năng lượng.
Ponce de Leon discovered Florida while searching for the Fountain of Youth.
(Ponce de Leon đã phát hiện ra Florida khi đang tìm kiếm Suối nguồn tuổi trẻ.)Many people spend a fortune on skincare products hoping to find a modern fountain of youth.
(Nhiều người chi một số tiền lớn cho các sản phẩm chăm sóc da với hy vọng tìm thấy một suối nguồn tuổi trẻ hiện đại.)
"the fountain of youth" (nghĩa bóng): Bất kỳ yếu tố nào được tin là có thể kéo dài tuổi thanh xuân hoặc tăng cường sức khỏe.
Regular exercise is often called the true fountain of youth.
(Tập thể dục thường xuyên thường được gọi là suối nguồn tuổi trẻ thực sự.)"a mythical fountain of youth": Nhấn mạnh tính huyền thoại, không có thật.
The quest for a mythical fountain of youth has driven explorers for centuries.
(Cuộc tìm kiếm một suối nguồn tuổi trẻ huyền thoại đã thúc đẩy các nhà thám hiểm trong nhiều thế kỷ.)
- Fountain of youth (thành ngữ cố định): Không có biến thể, nhưng có thể được viết hoa (Fountain of Youth) khi nói về huyền thoại cụ thể.
- Youth spring: Một cách diễn đạt ít phổ biến hơn, cũng chỉ suối nguồn tuổi trẻ.
- Elixir of life: Thuốc trường sinh, một chất lỏng thần kỳ giúp kéo dài sự sống.
- Panacea: Thuốc chữa bách bệnh, thường được dùng theo nghĩa bóng chỉ giải pháp cho mọi vấn đề.
- Search for the fountain of youth: Tìm kiếm suối nguồn tuổi trẻ. (Các nhà khoa học tiếp tục tìm kiếm suối nguồn tuổi trẻ trong nghiên cứu chống lão hóa.)
- The fountain of youth is a myth: Suối nguồn tuổi trẻ chỉ là chuyện hoang đường. (Đừng tin vào các giải pháp nhanh chóng; suối nguồn tuổi trẻ chỉ là chuyện hoang đường.)