fountainhead
Danh từ: 1. Nguồn nước, đầu nguồn của một dòng suối: "fountainhead" chỉ điểm bắt đầu của một dòng nước, nơi nước phun lên từ lòng đất hoặc từ một mạch nước. 2. Nguồn gốc, nguồn cội (của một điều gì đó): Nghĩa bóng, "fountainhead" chỉ nguồn gốc chính, nơi bắt nguồn của một ý tưởng, thông tin, hoặc một thứ gì đó phong phú và dồi dào.
Nghĩa đen:
- They tracked him back toward the fountainhead of the stream. (Họ lần theo anh ta về phía đầu nguồn của dòng suối.)
- The fountainhead of the river is hidden deep in the mountains. (Đầu nguồn của con sông ẩn sâu trong những ngọn núi.)
Nghĩa bóng:
- She was a fountainhead of information. (Cô ấy là một nguồn thông tin dồi dào.)
- The ancient library is considered the fountainhead of knowledge in that region. (Thư viện cổ được coi là nguồn gốc của tri thức trong khu vực đó.)
"the fountainhead of": dùng để chỉ nguồn gốc tối thượng của một khái niệm hoặc hệ thống.
- Democracy is the fountainhead of many modern political systems. (Dân chủ là nguồn cội của nhiều hệ thống chính trị hiện đại.)
"fountainhead" trong văn học: thường được dùng với nghĩa ẩn dụ mạnh mẽ, nhấn mạnh tính nguyên bản và sự phong phú.
- The poet's imagination was the fountainhead of his greatest works. (Trí tưởng tượng của nhà thơ là nguồn gốc cho những tác phẩm vĩ đại nhất của ông.)
- Fountain (danh từ): đài phun nước, vòi phun; cũng có thể dùng theo nghĩa bóng (fountain of youth).
- Headwater (danh từ): thượng nguồn, đầu nguồn (thường dùng ở số nhiều "headwaters").
- Source (danh từ): nguồn, nguồn gốc (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
- Origin: nguồn gốc, khởi nguồn.
- Wellspring: nguồn mạch, nguồn dồi dào (mang tính văn chương hơn).
- Fount: nguồn, nơi phát sinh (từ cổ, trang trọng).
Không có phrasal verbs trực tiếp với "fountainhead". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ "to be" hoặc "to serve as": - To serve as a fountainhead: đóng vai trò là nguồn gốc. - This treaty served as a fountainhead for future diplomatic relations. (Hiệp ước này đóng vai trò là nguồn gốc cho các mối quan hệ ngoại giao sau này.)
- The fountainhead of all evil: nguồn gốc của mọi điều xấu xa (thường dùng trong văn cảnh triết học hoặc tôn giáo).
- Greed is often described as the fountainhead of all evil. (Lòng tham thường được mô tả là nguồn gốc của mọi điều ác.)