four flush
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hành động tố láo trong poker: "four flush" chỉ việc người chơi poker cố tình tỏ ra tự tin về sức mạnh của bài mình để lừa đối thủ, dù thực tế bài của họ không mạnh. Đây là một hình thức đánh lừa (bluff) trong trò chơi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His four flush fooled everyone at the table. (Hành động tố láo của anh ta đã đánh lừa tất cả mọi người trên bàn.)
- The player's four flush was so convincing that even the best card player folded. (Hành động tố láo của người chơi thuyết phục đến nỗi ngay cả người chơi bài giỏi nhất cũng bỏ bài.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to pull a four flush": thực hiện một hành động tố láo.
- He pulled a four flush and won the pot. (Anh ta đã thực hiện một hành động tố láo và thắng được tiền cược.)
"four flush" trong ngữ cảnh mở rộng: không chỉ trong poker, mà còn dùng để chỉ bất kỳ hành động lừa dối nào bằng cách tỏ ra tự tin giả tạo.
- The politician's speech was a four flush; he promised things he couldn't deliver. (Bài phát biểu của chính trị gia là một hành động lừa dối; ông ta hứa những điều không thể thực hiện được.)
Biến thể và từ gần giống
- Four-flusher (danh từ): người chuyên tố láo, người lừa dối.
- He is known as a four-flusher in the poker club. (Anh ta được biết đến là một kẻ chuyên tố láo trong câu lạc bộ poker.)
Từ đồng nghĩa
- Bluff (danh từ/động từ): hành động tố láo, đánh lừa.
- Deception (danh từ): sự lừa dối, đánh lừa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Bluff through: vượt qua bằng cách tố láo.
- He bluffed through the final round of the poker game. (Anh ta đã tố láo để vượt qua vòng cuối cùng của trò chơi poker.)
Thành ngữ liên quan
- Call someone's bluff: thách thức ai đó hành động theo lời đe dọa hoặc sự tự tin giả tạo của họ.
- When he said he would quit, I called his bluff. (Khi anh ta nói sẽ nghỉ việc, tôi đã thách thức anh ta làm thật.)