four-coupled

/'fɔ:'kʌpld/
Học thuật
Thân thiện
four-coupled

A four-coupled locomotive pulls a long train of freight cars.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • bốn bánh đôi: Thuật ngữ kỹ thuật dùng để mô tả một loại đầu máy xe lửa hơi nước cổ điển, trong đó lực đẩy được truyền từ động cơ xuống bốn cặp bánh xe được nối với nhau (bốn trục dẫn động). Cấu hình này thường được ký hiệu 0-8-0 hoặc 4-8-0 trong hệ thống phân loại Whyte.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The museum restored a beautiful four-coupled steam locomotive. (Bảo tàng đã phục chế một đầu máy hơi nước bốn bánh đôi tuyệt đẹp.)
    • This four-coupled design was very effective for heavy freight trains. (Thiết kế bốn bánh đôi này rất hiệu quả cho các đoàn tàu chở hàng nặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử ngành đường sắt hoặc mô hình tàu hỏa để mô tả chính xác cấu hình bánh xe của đầu máy hơi nước.
Biến thể từ gần giống
  • Coupled wheels (n): Bánh xe đôi, bánh xe được nối cặp.
  • Driving wheels (n): Bánh xe dẫn động.
  • 0-8-0 / 4-8-0 (n): Ký hiệu phân loại đầu máy theo hệ thống Whyte, trong đó chữ số giữa (8) chỉ tổng số bánh xe dẫn động (tương đương bốn cặp).
Từ đồng nghĩa
  • Eight-driven-wheel (adj): tám bánh dẫn động. (Từ đồng nghĩa kỹ thuật, ít phổ biến hơn).
four-coupled

A four-coupled locomotive pulls a long train of freight cars.

tính từ
  1. bốn bánh đôi (xe)