four-flusher

/'fɔ:'flʌʃə/
Học thuật
Thân thiện
four-flusher

A man at the poker table is revealed to be a four-flusher.

Định nghĩa
  1. Danh từ (từ lóng):
    • Kẻ bịp bợm, kẻ lừa đảo: Một người cố tình lừa dối hoặc đánh lừa người khác, thường bằng cách giả vờ nhiều tiền, địa vị, hoặc năng lực hơn thực tế.
    • Kẻ khoác lác, kẻ tháu cáy: Một người thường xuyên khoe khoang, nói những điều không đúng sự thật về bản thân để gây ấn tượng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Don't trust him with your money; he's a known four-flusher. (Đừng tin tưởng giao tiền cho hắn ta; hắn một kẻ bịp bợm khét tiếng.)
    • He claimed to be a successful investor, but he was just a four-flusher living in a small apartment. (Hắn ta tự nhận một nhà đầu thành đạt, nhưng thực ra chỉ một kẻ khoác lác sống trong một căn hộ nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này bắt nguồn từ trò chơi bài poker, nơi một "four-flush" (thùng 4 ) một bộ bài không đủ mạnh (thiếu một để thành thùng - thùng 5 ). Một người cố "thổi phồng" (bluff) bộ bài yếu này thành mạnh được gọi là "four-flusher". Nghĩa bóng mở rộng ra để chỉ bất kỳ ai cố gắng lừa dối người khác.
Biến thể từ gần giống
  • To four-flush (động từ, ít phổ biến hơn): Hành động lừa bịp hoặc khoác lác.
    • He's always four-flushing about his connections. (Hắn ta lúc nào cũng khoác lác về các mối quan hệ của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Bluffer: Kẻ nói khoác, kẻ vỗ ngực.
  • Fraud: Kẻ lừa đảo.
  • Charlatan: Kẻ bịp bợm, lang băm.
  • Con artist: Kẻ lừa đảo chuyên nghiệp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "four-flusher".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "four-flusher".

four-flusher

A man at the poker table is revealed to be a four-flusher.

danh từ (từ lóng)
  1. người bịp, người lừa
  2. người tháu cáy