four-fold

four-fold

The dosage shows a four-fold increase on the new chart.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Gấp bốn lần: "four-fold" dùng để chỉ một số lượng, kích thước hoặc mức độ lớn hơn bốn lần so với một giá trị ban đầu.
    • bốn phần hoặc bốn thành phần: "four-fold" cũng mô tả một vật hoặc hệ thống được chia thành bốn phần riêng biệt.
dụ sử dụng
  • Gấp bốn lần:

    • The company experienced a four-fold increase in profits. (Công ty đã trải qua một sự gia tăng gấp bốn lần về lợi nhuận.)
    • A four-fold dosage of the medicine is dangerous. (Một liều thuốc gấp bốn lần rất nguy hiểm.)
  • bốn phần:

    • The four-fold structure of the building includes four separate wings. (Cấu trúc bốn phần của tòa nhà bao gồm bốn cánh riêng biệt.)
    • He proposed a four-fold plan to solve the crisis. (Anh ấy đề xuất một kế hoạch bốn phần để giải quyết cuộc khủng hoảng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a four-fold increase": một sự gia tăng bốn lần (thường dùng trong kinh tế, thống ).

    • The population saw a four-fold increase over the decade. (Dân số đã chứng kiến sự gia tăng gấp bốn lần trong thập kỷ đó.)
  • "four-fold symmetry": đối xứng bốn chiều (trong toán học, khoa học).

    • The crystal exhibits four-fold symmetry. (Tinh thể này thể hiện tính đối xứng bốn chiều.)
Biến thể từ gần giống
  • Fourfold (tính từ): cùng nghĩa với "four-fold", thường được viết liền thành một từ.
    • The fourfold increase was unexpected. (Sự gia tăng gấp bốn lần bất ngờ.)
  • Quadruple (tính từ/động từ): gấp bốn lần, tăng gấp bốn.
    • The company's revenue quadrupled in five years. (Doanh thu của công ty đã tăng gấp bốn trong năm năm.)
Từ đồng nghĩa
  • Quadruple: gấp bốn lần, tăng gấp bốn.
  • Four-part: bốn phần.
  • Four-way: bốn chiều, bốn hướng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fold into: gấp lại thành, kết hợp vào (không phải phrasal verb trực tiếp của "four-fold", nhưng liên quan đến cấu trúc từ).
    • Fold the paper into four equal parts. (Gấp tờ giấy thành bốn phần bằng nhau.)
Thành ngữ liên quan
  • Four-fold path: con đường bốn phần (thường dùng trong triết học hoặc tôn giáo).
    • The four-fold path to enlightenment includes wisdom, ethics, meditation, and compassion. (Con đường bốn phần đến giác ngộ bao gồm trí tuệ, đạo đức, thiền định lòng từ bi.)