four-footed butterfly

four-footed butterfly

A four-footed butterfly rests on a pink flower in a sunlit garden.

Định nghĩa

Danh từ: Bướm bốn chân - Một loại bướm kích thước từ trung bình đến lớn, phân bố trên toàn thế giới, thường cánh màu sắc rực rỡ cặp chân trước bị thoái hóa, không chức năng bay, thường được gập lại trên ngực.

dụ sử dụng
  • (Bướm bốn chân nổi tiếng với đôi cánh màu sắc rực rỡ.)
  • (Không giống các loại bướm khác, bướm bốn chân giữ cặp chân trước gập lại trên ngực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "four-footed butterfly species": các loài thuộc họ bướm bốn chân.

    • Many four-footed butterfly species are found in tropical regions. (Nhiều loài bướm bốn chân được tìm thấycác vùng nhiệt đới.)
  • "nonfunctional forelegs": cặp chân trước không chức năng, đặc điểm nhận dạng của bướm bốn chân.

    • The nonfunctional forelegs of the four-footed butterfly are a key identifying trait. (Cặp chân trước không chức năng của bướm bốn chân một đặc điểm nhận dạng chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Bướm chân bàn chải (brush-footed butterfly): tên gọi khác của bướm bốn chân, dựa trên hình dạng chân giống bàn chải.

    • Brush-footed butterflies are also known as four-footed butterflies. (Bướm chân bàn chải còn được gọi là bướm bốn chân.)
  • Họ Nymphalidae: tên khoa học của họ bướm bốn chân.

    • The family Nymphalidae includes many four-footed butterflies. (Họ Nymphalidae bao gồm nhiều loài bướm bốn chân.)
Từ đồng nghĩa
  • Bướm chân bàn chải (brush-footed butterfly): đồng nghĩa phổ biến, nhấn mạnh vào hình dạng chân.
  • Bướm họ Nymphalidae (Nymphalid butterfly): tên gọi theo phân loại khoa học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "four-footed butterfly".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "four-footed butterfly".