four-hitter
Danh từ: - Trận đấu bóng chày mà đội ném bóng chỉ để đối phương đánh trúng 4 lần: "four-hitter" là một thuật ngữ trong bóng chày, dùng để chỉ một trận đấu nơi người ném bóng (pitcher) chỉ cho phép đội đối phương thực hiện 4 cú đánh trúng bóng (hits) trong suốt trận. Đây là một thành tích phòng thủ xuất sắc.
- (Người ném bóng đã có một trận four-hitter, dẫn dắt đội của anh ấy đến chiến thắng.)
- (Trong lịch sử giải đấu, chỉ có một số ít người ném bóng đạt được thành tích four-hitter.)
"to pitch a four-hitter": ném bóng và chỉ để đối phương đánh trúng 4 lần.
- He pitched a four-hitter against the rival team. (Anh ấy đã ném bóng và chỉ để đội đối thủ đánh trúng 4 lần.)
"to record a four-hitter": ghi nhận một trận đấu chỉ có 4 cú đánh trúng.
- The pitcher recorded his first four-hitter of the season. (Người ném bóng đã ghi nhận trận four-hitter đầu tiên trong mùa giải.)
Hit (danh từ): cú đánh trúng bóng trong bóng chày.
- The batter got a hit in the eighth inning. (Người đánh bóng đã có một cú đánh trúng bóng ở hiệp thứ tám.)
Pitcher (danh từ): người ném bóng.
- The pitcher is the most important player in a four-hitter. (Người ném bóng là cầu thủ quan trọng nhất trong một trận four-hitter.)
- Complete game with 4 hits allowed: trận đấu hoàn chỉnh với 4 cú đánh trúng được cho phép (mô tả dài hơn, không phải thuật ngữ chính thức).
- 4-hit game: trận đấu có 4 cú đánh trúng (cách nói ngắn gọn, thông dụng).
To give up hits: để cho đối phương đánh trúng bóng.
- The pitcher gave up only four hits in the game. (Người ném bóng chỉ để cho đối phương đánh trúng bốn lần trong trận.)
To allow hits: cho phép các cú đánh trúng.
- He allowed four hits over nine innings. (Anh ấy cho phép bốn cú đánh trúng trong chín hiệp.)
No-hitter (danh từ): trận đấu mà người ném bóng không để đối phương đánh trúng lần nào.
- A no-hitter is even rarer than a four-hitter. (Một trận no-hitter còn hiếm hơn một trận four-hitter.)
Perfect game (danh từ): trận đấu hoàn hảo, không có cú đánh trúng nào và không có người đánh bóng nào được lên gôn.
- A perfect game is the ultimate achievement for a pitcher. (Một trận perfect game là thành tựu tối thượng đối với người ném bóng.)