four-horse(d)

/'fɔ:'hɔ:st/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bốn ngựa kéo: Dùng để mô tả một cỗ xe (thường xe ngựa) được kéo bởi bốn con ngựa.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The emperor arrived in a magnificent four-horse carriage. (Hoàng đế đến trong một cỗ xe ngựa bốn ngựa kéo lộng lẫy.)
    • In ancient Rome, a four-horsed chariot was a symbol of high status. (Ở La cổ đại, cỗ xe ngựa bốn ngựa kéo biểu tượng của địa vị cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "four-horse team": Đội ngựa bốn con.
    • He skillfully managed the four-horse team pulling the heavy wagon. (Anh ấy khéo léo điều khiển đội ngựa bốn con đang kéo chiếc xe tải nặng.)
Biến thể từ gần giống
  • Four-in-hand (n): Cách điều khiển bốn con ngựa bằng một dây cương; cũng có thể chỉ cỗ xe bốn ngựa kéo.
  • Quadriga (n): (Từ cổ, thường dùng trong lịch sử) Cỗ xe ngựa chiến hoặc xe đua hai bánh được kéo bởi bốn con ngựa buộc song song.
Từ đồng nghĩa
  • Quadriga (n): Xe tứ (từ chuyên ngành lịch sử).
Lưu ý
  • Cả hai dạng "four-horse" "four-horsed" đều được sử dụng với nghĩa tương đương. Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh lịch sử, văn học hoặc mô tả các phương tiện cổ xưa.
tính từ
  1. bốn ngựa kéo (xe)