four-letter word

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Từ tục tĩu, từ thô tục: "four-letter word" chỉ một từ tiếng Anh ngắn (thường 4 chữ cái) bị coi tục tĩu hoặc xúc phạm. Các từ này thường liên quan đến tình dục, chức năng cơ thể hoặc lời nguyền rủa. dụ: "fuck", "shit", "damn".
dụ sử dụng
  • (Anh ta đã sử dụng nhiều từ tục tĩu trong bài phát biểu của mình, điều này khiến khán giả bị sốc.)
  • (Bộ phim bị cấm quá nhiều từ tục tĩu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to drop a four-letter word": buông ra một từ tục tĩu.

    • She accidentally dropped a four-letter word during the formal dinner. ( ấy vô tình buông ra một từ tục tĩu trong bữa tối trang trọng.)
  • "to be a four-letter word": (nghĩa bóng) điều đó rất tiêu cực hoặc đáng ghét.

    • For some people, "work" is a four-letter word. (Đối với một số người, "công việc" một từ tục tĩu.)
Biến thể từ gần giống
  • Swear word (n): từ chửi thề.

    • Children should not use swear words in public. (Trẻ em không nên dùng từ chửi thề nơi công cộng.)
  • Curse word (n): từ chửi rủa.

    • He muttered a curse word under his breath. (Anh ta lẩm bẩm một từ chửi rủa.)
Từ đồng nghĩa
  • Obscenity: sự tục tĩu, lời nói tục.
  • Profanity: lời báng bổ, lời tục tĩu.
  • Vulgarity: sự thô tục, lời thô lỗ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "to curse at someone": chửi mắng ai đó.
    • He cursed at the driver who cut him off. (Anh ta chửi mắng người lái xe đã cắt ngang đường anh ta.)
Thành ngữ liên quan
  • "to have a potty mouth": hay nói tục, ăn nói thô lỗ.

    • She has a potty mouth and often uses four-letter words. ( ấy cái miệng hay nói tục thường dùng các từ tục tĩu.)
  • "to clean up one's language": nói chuyện lịch sự hơn, bỏ thói quen nói tục.

    • The teacher told the students to clean up their language. (Giáo viên yêu cầu học sinh nói chuyện lịch sự hơn.)