four-lined leaf bug

four-lined leaf bug

A four-lined leaf bug crawls on a green leaf in a garden.

Định nghĩa

Danh từ: - Bọ bốn sọc: "four-lined leaf bug" một loại bọ màu vàng hoặc cam, với bốn sọc đen chạy dọc lưng; phổ biếnmiền trung miền đông Bắc Mỹ.

dụ sử dụng
  • (Bọ bốn sọc thường được tìm thấy trên các cây cảnh.)
  • (Nếu bạn thấy một con bọ bốn sọc trong vườn, có thể làm hại cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be infested with four-lined leaf bugs": bị nhiễm bọ bốn sọc.
    • The rose bushes were infested with four-lined leaf bugs. (Các bụi hoa hồng bị nhiễm bọ bốn sọc.)
Biến thể từ gần giống
  • Four-lined (adj): bốn sọc (thường dùng trong mô tả động vật).
    • The four-lined pattern on the bug helps identify it. (Hoa văn bốn sọc trên con bọ giúp nhận dạng .)
  • Leaf bug (n): bọ (một loại côn trùng ăn cây).
Từ đồng nghĩa
  • Poecilocapsus lineatus (tên khoa học): tên Latinh của loài bọ bốn sọc.
  • Four-lined plant bug: tên gọi khác của loài này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To bug out: (không liên quan trực tiếp đến bọ ) có nghĩa bỏ chạy hoặc lồi ra.
    • The leaves bugged out from the damage caused by the bug. ( cây lồi ra do tổn thương gây ra bởi con bọ.)
Thành ngữ liên quan
  • To have a bug in one's ear: một ý tưởng hoặc mối quan tâm dai dẳng (không liên quan trực tiếp đến "four-lined leaf bug").
    • He has a bug in his ear about the four-lined leaf bug infestation. (Anh ấy mối quan tâm dai dẳng về sự nhiễm bọ bốn sọc.)