four-minute man
Định nghĩa
Danh từ:
- Người chạy một dặm dưới bốn phút: "four-minute man" chỉ một vận động viên đã hoàn thành cự ly một dặm (khoảng 1,609 mét) trong thời gian dưới 4 phút. Đây là một thành tích thể thao đặc biệt, lần đầu tiên được ghi nhận vào năm 1954 bởi Roger Bannister.
Ví dụ sử dụng
- (Roger Bannister trở thành người đầu tiên chạy một dặm dưới bốn phút vào năm 1954.)
- (Trở thành một người chạy một dặm dưới bốn phút đòi hỏi tốc độ và sức bền đáng kinh ngạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "four-minute man" có thể được dùng ẩn dụ để chỉ bất kỳ ai đạt được một thành tích đột phá hoặc vượt qua giới hạn trong lĩnh vực của họ, dù hiếm gặp.
- In the world of marathon running, a sub-two-hour time would create a new kind of four-minute man. (Trong thế giới chạy marathon, thời gian dưới hai giờ sẽ tạo ra một loại "người chạy một dặm dưới bốn phút" mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Four-minute mile (n): cụm từ chỉ thành tích chạy một dặm dưới bốn phút, thường được dùng song song.
- The four-minute mile was once considered impossible. (Chạy một dặm dưới bốn phút từng được coi là bất khả thi.)
Từ đồng nghĩa
- Sub-four-minute miler: vận động viên chạy một dặm dưới bốn phút.
- Record-breaker: người phá kỷ lục.
Thành ngữ liên quan
- "To break the four-minute barrier": phá vỡ rào cản bốn phút, tức là đạt thành tích chạy một dặm dưới bốn phút.
- His training helped him break the four-minute barrier. (Quá trình luyện tập của anh ấy đã giúp anh phá vỡ rào cản bốn phút.)