four-o'clock

/'fɔ:rə'klɔk/
Học thuật
Thân thiện
four-o'clock

A gardener waters a four-o'clock in the afternoon sun.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây hoa phấn: Tên gọi của một loại cây cảnh, thường nở hoa vào buổi chiều tối. Tên khoa học Mirabilis jalapa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She planted some four-o'clocks along the garden fence. ( ấy trồng vài cây hoa phấn dọc theo hàng rào khu vườn.)
    • The four-o'clocks are blooming beautifully this summer. (Những cây hoa phấn đang nở rất đẹp vào mùa này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "like four-o'clocks": (cách dùng ẩn dụ, hiếm) chỉ điều đó xảy ra đều đặn hoặc vào một thời điểm cụ thể, giống như hoa nở vào buổi chiều.
    • His visits were as regular as four-o'clocks. (Những chuyến thăm của anh ấy đều đặn như hoa phấn nở.)
Biến thể từ gần giống
  • Four-o'clock flower: Hoa của cây hoa phấn.
    • The four-o'clock flower has a sweet fragrance. (Hoa phấn hương thơm ngọt ngào.)
Từ đồng nghĩa
  • Marvel of Peru: Tên gọi khác trong tiếng Anh cho cùng loài cây này.
  • Belle-de-nuit: Tên gọi trong tiếng Pháp, nghĩa "người đẹp ban đêm", cũng chỉ loài cây này.
four-o'clock

A gardener waters a four-o'clock in the afternoon sun.

danh từ
  1. (thực vật học) cây hoa phấn