four-o'clock
/'fɔ:rə'klɔk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây hoa phấn: Tên gọi của một loại cây cảnh, thường nở hoa vào buổi chiều tối. Tên khoa học là Mirabilis jalapa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She planted some four-o'clocks along the garden fence. (Cô ấy trồng vài cây hoa phấn dọc theo hàng rào khu vườn.)
- The four-o'clocks are blooming beautifully this summer. (Những cây hoa phấn đang nở rất đẹp vào mùa hè này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "like four-o'clocks": (cách dùng ẩn dụ, hiếm) chỉ điều gì đó xảy ra đều đặn hoặc vào một thời điểm cụ thể, giống như hoa nở vào buổi chiều.
- His visits were as regular as four-o'clocks. (Những chuyến thăm của anh ấy đều đặn như hoa phấn nở.)
Biến thể và từ gần giống
- Four-o'clock flower: Hoa của cây hoa phấn.
- The four-o'clock flower has a sweet fragrance. (Hoa phấn có hương thơm ngọt ngào.)
Từ đồng nghĩa
- Marvel of Peru: Tên gọi khác trong tiếng Anh cho cùng loài cây này.
- Belle-de-nuit: Tên gọi trong tiếng Pháp, nghĩa là "người đẹp ban đêm", cũng chỉ loài cây này.
danh từ
- (thực vật học) cây hoa phấn