fourhanded

fourhanded

Two couples play a fourhanded card game at the dining table.

Định nghĩa

Tính từ: - Dành cho bốn người chơi (trong các trò chơi bài): "fourhanded" mô tả một trò chơi bài được thiết kế hoặc yêu cầu bốn người tham gia. Thuật ngữ này thường dùng để chỉ các biến thể của trò chơi bài như bridge, whist, hay poker khi đúng bốn người chơi.

dụ sử dụng
  • (Bridge một trò chơi bài dành cho bốn người chơi, đòi hỏi tinh thần đồng đội chiến lược.)
  • (Họ thích các trò chơi dành cho bốn người chơi tính năng động cân bằng hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a fourhanded contract": hợp đồng chơi bài bốn người (thuật ngữ trong bridge).
    • In bridge, a fourhanded contract requires precise bidding. (Trong bridge, một hợp đồng chơi bài bốn người đòi hỏi việc đấu thầu chính xác.)
Biến thể từ gần giống
  • Four-handed (cách viết gạch nối): tương tự "fourhanded", mô tả trò chơi dành cho bốn người.

    • Canasta is a four-handed game popular in many countries. (Canasta một trò chơi dành cho bốn người phổ biếnnhiều quốc gia.)
  • Twohanded (adj): dành cho hai người chơi.

    • Chess is a twohanded game of strategy. (Cờ vua một trò chơi hai người chơi đầy chiến thuật.)
Từ đồng nghĩa
  • For four players: dành cho bốn người chơi (cụm từ mô tả).

    • This version of poker is for four players only. (Phiên bản poker này chỉ dành cho bốn người chơi.)
  • Quadruple: bốn phần, nhưng không dùng trực tiếp cho trò chơi bài.

Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "fourhanded" đây tính từ mô tả.

Thành ngữ liên quan
  • A fourhanded game: trò chơi bốn tay (thành ngữ thông tục, nhấn mạnh tính chất đồng đội).
    • "Let's get a fourhanded game going!" he shouted to his bridge club. ("Hãy tổ chức một trò chơi bốn tay nào!" anh ấy hét lên với câu lạc bộ bridge của mình.)