fourier

fourier

A student studies a Fourier series graph in a mathematics textbook.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Nhà xã hội học cải cách người Pháp: "Fourier" chỉ François Marie Charles Fourier (1772-1837), người đã đề xuất một hệ thống xã hội không tưởng nhằm đạt được sự hài hòa toàn cầu thông qua việc tổ chức lại xã hội thành các "phalange" (cộng đồng hợp tác). - Nhà toán học người Pháp: "Fourier" cũng chỉ Jean-Baptiste Joseph Fourier (1768-1830), người đã phát triển phân tích Fourier nghiên cứu về sự dẫn nhiệt.

dụ sử dụng
  • (Charles Fourier tin rằng xã hội có thể được tổ chức lại thành các cộng đồng tự cung tự cấp.)
  • (Công trình của Joseph Fourier về sự dẫn nhiệt đã đặt nền móng cho vật toán học hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fourier series": chuỗi Fourier, một công cụ toán học dùng để biểu diễn các hàm tuần hoàn dưới dạng tổng của các hàm sin cosin.

    • The Fourier series is essential in signal processing and heat transfer analysis. (Chuỗi Fourier rất cần thiết trong xử lý tín hiệu phân tích truyền nhiệt.)
  • "Fourier transform": biến đổi Fourier, một phép toán biến đổi một hàm theo thời gian hoặc không gian thành một hàm theo tần số.

    • The Fourier transform is widely used in image compression and audio analysis. (Biến đổi Fourier được sử dụng rộng rãi trong nén ảnh phân tích âm thanh.)
Biến thể từ gần giống
  • Fourierism (danh từ): chủ nghĩa Fourier, hệ tư tưởng xã hội dựa trên các ý tưởng của Charles Fourier.

    • Fourierism influenced many utopian socialist movements in the 19th century. (Chủ nghĩa Fourier đã ảnh hưởng đến nhiều phong trào xã hội chủ nghĩa không tưởng trong thế kỷ 19.)
  • Fourierist (danh từ/tính từ): người theo chủ nghĩa Fourier; thuộc về chủ nghĩa Fourier.

    • He was a dedicated Fourierist who tried to establish a phalanx in rural America. (Ông ấy một người theo chủ nghĩa Fourier tận tụy, đã cố gắng thiết lập một phalanxvùng nông thôn nước Mỹ.)
Từ đồng nghĩa
  • Utopian socialist (nhà xã hội chủ nghĩa không tưởng): chỉ những người theo các hệ tư tưởng cải cách xã hội như Fourier.
  • Mathematician (nhà toán học): dùng để chỉ Joseph Fourier trong bối cảnh toán học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Fourier" đây danh từ riêng.)

Thành ngữ liên quan
  • "Fourier's dream" (giấc mơ của Fourier): ám chỉ tầm nhìn không tưởng về một xã hội hài hòa.
    • Many dismissed Fourier's dream as unrealistic, but it inspired later social reforms. (Nhiều người coi giấc mơ của Fourier không thực tế, nhưng đã truyền cảm hứng cho các cải cách xã hội sau này.)