fourpence
Định nghĩa
Danh từ: - Đồng bạc bốn xu: "fourpence" là một đồng xu bạc cũ của Anh, có giá trị bốn xu (penny). Đồng xu này đã không còn được lưu hành nữa.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy tìm thấy một đồng bốn xu cũ trong bộ sưu tập tiền xu của ông nội.)
- (Vào thế kỷ 19, một đồng bốn xu có thể mua một ổ bánh mì.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "fourpence" thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc tiểu thuyết cổ điển để chỉ một đơn vị tiền tệ cũ.
- The ticket cost fourpence in those days. (Vé có giá bốn xu vào thời đó.)
Biến thể và từ gần giống
- Twopence (n): đồng hai xu (giá trị hai penny).
- Sixpence (n): đồng sáu xu (giá trị sáu penny).
Từ đồng nghĩa
- Silver coin: đồng xu bạc (chỉ chung loại tiền xu làm từ bạc).
- Four-penny piece: mảnh tiền bốn xu (cách gọi khác của "fourpence").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "fourpence".
Thành ngữ liên quan
- Not worth a fourpence: không đáng giá một đồng bốn xu, nghĩa là vô giá trị.
- His promises are not worth a fourpence. (Những lời hứa của anh ta chẳng đáng giá một đồng bốn xu.)