fourpenny nail
Định nghĩa
Danh từ:
- Đinh bốn xu: "fourpenny nail" là một loại đinh có chiều dài 1,5 inch (khoảng 3,8 cm). Tên gọi này bắt nguồn từ hệ thống đo lường cũ, trong đó "penny" (xu) biểu thị kích thước của đinh.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi cần một cây đinh bốn xu để treo khung ảnh này.)
- (Người thợ mộc đã dùng một cây đinh bốn xu cho mối ghép gỗ nhỏ.)
Cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh xây dựng và mộc: "fourpenny nail" thường được dùng để chỉ các loại đinh nhỏ, phù hợp với các công việc tinh xảo hoặc vật liệu mỏng.
- For this delicate trim, a fourpenny nail is ideal. (Đối với đường viền tinh tế này, đinh bốn xu là lý tưởng.)
Biến thể và từ gần giống
- Penny nail (danh từ): thuật ngữ chung để chỉ đinh được đo bằng hệ thống "penny" (kích thước).
- Penny nails come in various sizes, from twopenny to sixtypenny. (Đinh penny có nhiều kích cỡ khác nhau, từ đinh hai xu đến đinh sáu mươi xu.)
- Nail (danh từ): đinh (nói chung).
- A nail is a simple fastener used in construction. (Đinh là một vật gắn kết đơn giản được dùng trong xây dựng.)
Từ đồng nghĩa
- 1.5-inch nail: đinh 1,5 inch (cách gọi dựa trên chiều dài).
- Please hand me a 1.5-inch nail. (Làm ơn đưa tôi một cây đinh 1,5 inch.)
- Small nail: đinh nhỏ (mô tả chức năng, không chính xác về kích thước).
- A small nail is sufficient for this task. (Một cây đinh nhỏ là đủ cho nhiệm vụ này.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp, nhưng có thể dùng với động từ "drive" (đóng đinh):
- Drive a fourpenny nail into the wood. (Đóng một cây đinh bốn xu vào gỗ.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp, nhưng cụm từ "as cheap as a fourpenny nail" có thể được dùng không chính thức để chỉ thứ gì đó rất rẻ.
- This tool is as cheap as a fourpenny nail. (Công cụ này rẻ như một cây đinh bốn xu.)