foursquare

foursquare

The children played foursquare on the playground.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Kiên định, vững chắc: "foursquare" mô tả một người hoặc thái độ lập trường vững vàng, không dao động, đặc biệt về niềm tin hoặc quan điểm.
    • Vuông vức, hình vuông: Trong kiến trúc hoặc hình học, "foursquare" chỉ một vật hình dạng vuông vắn, cân đối.
  2. Trạng từ:

    • Một cách kiên quyết, không thỏa hiệp: "foursquare" được dùng để chỉ hành động được thực hiện với sự chắc chắn, thẳng thắn không nhượng bộ.
    • vị trí vuông góc: Mô tả vị trí của một vật thể đứng thẳng, vuông vức so với mặt đất hoặc xung quanh.
  3. Danh từ:

    • Hình vuông: Trong hình học, "foursquare" một hình chữ nhật bốn cạnh bằng nhau bốn góc vuông, tương tự như "square" (hình vuông).
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • He made a foursquare refusal to yield to the pressure. (Anh ấy đưa ra lời từ chối kiên quyết, không chịu khuất phục trước áp lực.)
    • The old barn was a foursquare building with no frills. (Cái chuồng một tòa nhà vuông vức, không trang trí cầu kỳ.)
  • Trạng từ:

    • She stood foursquare for religious liberty and toleration. ( ấy đứng vững vàng bảo vệ tự do tôn giáo lòng khoan dung.)
    • The building stood foursquare in the middle of the field. (Tòa nhà đứng sừng sững, vuông vức giữa cánh đồng.)
  • Danh từ:

    • You can compute the area of a foursquare if you know the length of its sides. (Bạn có thể tính diện tích của một hình vuông nếu biết chiều dài các cạnh của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to stand foursquare": đứng vững vàng, kiên định (thường dùng trong ngữ cảnh chính trị hoặc đạo đức).

    • The leader stood foursquare against corruption. (Nhà lãnh đạo kiên quyết chống tham nhũng.)
  • "a foursquare refusal": sự từ chối dứt khoát, không lay chuyển.

    • Her foursquare refusal surprised everyone. (Sự từ chối dứt khoát của ấy đã làm mọi người ngạc nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Square (tính từ, danh từ): hình vuông; trung thực, công bằng.
    • The table is a square. (Cái bàn là hình vuông.)
  • Four-cornered (tính từ): bốn góc, vuông vức.
    • The four-cornered field was easy to measure. (Cánh đồng bốn góc rất dễ đo đạc.)
Từ đồng nghĩa
  • Unwavering (tính từ): không dao động, kiên định.
  • Resolute (tính từ): kiên quyết, cương quyết.
  • Square (tính từ): vuông; trung thực, thẳng thắn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Stand foursquare: đứng vững, kiên định (thường không biến thể phrasal verb phổ biến khác).
Thành ngữ liên quan
  • Four-square to the winds: đối mặt với mọi khó khăn một cách vững vàng.
    • He built his life four-square to the winds of fortune. (Anh ấy xây dựng cuộc đời mình vững vàng trước mọi ngọn gió của số phận.)