fourth deck

fourth deck

The sailor stands watch on the fourth deck.

Định nghĩa

Danh từ:
- Boong thứ hoặc boong thấp nhất: "fourth deck" chỉ boong nằmvị trí thứ tính từ trên xuống dưới trên một con tàu, thường boong thấp nhất trong số các boong chính. Boong này có thể được sử dụng cho mục đích lưu trữ, chỗcho thủy thủ đoàn, hoặc các khu vực kỹ thuật.

dụ sử dụng
  • (Khu vực sinh hoạt của thủy thủ đoàn nằm trên boong thứ .)
  • (Trong cơn bão, hàng hóa trên boong thứ đã được cố định chặt chẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "on the fourth deck": chỉ vị trí cụ thể trên boong thứ .
    • The emergency equipment is stored on the fourth deck. (Thiết bị khẩn cấp được cất giữ trên boong thứ .)
  • "the fourth deck of the ship": cụm từ mô tả rõ ràng boong thứ của con tàu.
    • The fourth deck of the ship is often used for storage. (Boong thứ của con tàu thường được dùng để lưu trữ.)
Biến thể từ gần giống
  • Deck (danh từ): boong tàu.
    • The main deck is where passengers gather. (Boong chính nơi hành khách tụ tập.)
  • Fourth (tính từ): thứ .
    • He lives on the fourth floor of the building. (Anh ấy sốngtầng thứ của tòa nhà.)
Từ đồng nghĩa
  • Lowest deck: boong thấp nhất (thường đồng nghĩa với "fourth deck" nếu tàu bốn boong).
    • The lowest deck is also called the orlop deck in some ships. (Boong thấp nhất còn được gọi là boong orlop trên một số tàu.)
  • Orlop deck: boong orlop (một thuật ngữ hàng hải chỉ boong dưới cùng).
    • The orlop deck is usually below the waterline. (Boong orlop thường nằm dưới mực nước.)
Các cụm từ liên quan
  • Below the fourth deck: bên dưới boong thứ .
    • The bilge pumps are located below the fourth deck. (Máy bơm nước đáy tàu được đặt bên dưới boong thứ .)
  • Access to the fourth deck: lối vào boong thứ .
    • Access to the fourth deck is restricted to crew members. (Lối vào boong thứ bị hạn chế chỉ dành cho thủy thủ đoàn.)
Thành ngữ liên quan
  • From the fourth deck to the bridge: từ boong thứ đến đài chỉ huy (thành ngữ chỉ toàn bộ con tàu).
    • He knows every corner of the ship, from the fourth deck to the bridge. (Anh ấy biết mọi ngóc ngách của con tàu, từ boong thứ đến đài chỉ huy.)