fourth lateran council
Định nghĩa
Danh từ riêng: Công đồng Lateran thứ tư là một hội nghị quan trọng của Giáo hội Công giáo La Mã, được triệu tập vào năm 1215 tại Điện Lateran ở Rôma. Đây được coi là công đồng quan trọng nhất thời Trung Cổ. Công đồng này đã ban hành một tín điều chống lại thuyết Albigensian (một phái dị giáo thời đó), công bố các sắc lệnh cải cách, tuyên bố giáo lý về sự biến thể (transubstantiation - bánh và rượu thánh trở thành thân thể và máu Chúa Kitô), và làm sáng tỏ giáo lý của Giáo hội về Chúa Ba Ngôi và sự Nhập thể.
Ví dụ sử dụng
- (Công đồng Lateran thứ tư là một sự kiện mang tính bước ngoặt trong lịch sử Giáo hội thời Trung Cổ.)
- (Nhiều giáo lý được làm sáng tỏ tại Công đồng Lateran thứ tư vẫn còn là trọng tâm của thần học Công giáo ngày nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the decrees of the Fourth Lateran Council": các sắc lệnh của Công đồng Lateran thứ tư.
- Historians study the decrees of the Fourth Lateran Council to understand medieval church reforms. (Các nhà sử học nghiên cứu các sắc lệnh của Công đồng Lateran thứ tư để hiểu về các cải cách của Giáo hội thời Trung Cổ.)
Biến thể và từ gần giống
- Lateran Council (n): Công đồng Lateran (chỉ chung các công đồng được tổ chức tại Điện Lateran).
- There were four Lateran Councils in total. (Tổng cộng có bốn Công đồng Lateran.)
- Fourth Lateran (n): cách gọi tắt của Công đồng Lateran thứ tư.
- The Fourth Lateran is famous for defining transubstantiation. (Công đồng Lateran thứ tư nổi tiếng vì đã định nghĩa sự biến thể.)
Từ đồng nghĩa
- Lateran IV: cách viết tắt bằng số La Mã, thường dùng trong văn bản học thuật.
- The Great Council: một tên gọi khác (ít phổ biến) để nhấn mạnh tầm quan trọng của công đồng này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến thuật ngữ lịch sử này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "Fourth Lateran Council".