fourth of july
Danh từ riêng: - Ngày lễ Quốc khánh Hoa Kỳ: "Fourth of July" là tên gọi phổ biến của ngày lễ kỷ niệm sự kiện Hoa Kỳ tuyên bố độc lập khỏi Vương quốc Anh vào ngày 4 tháng 7 năm 1776. Đây là một ngày lễ chính thức của liên bang, được tổ chức rộng rãi trên toàn nước Mỹ.
- (Chúng tôi luôn tổ chức tiệc nướng ngoài trời vào ngày Bốn tháng Bảy.)
- (Pháo hoa là một phần quan trọng trong lễ kỷ niệm ngày Bốn tháng Bảy.)
"to celebrate the Fourth of July": tổ chức lễ kỷ niệm ngày Bốn tháng Bảy.
- Many Americans celebrate the Fourth of July with parades and concerts. (Nhiều người Mỹ tổ chức lễ kỷ niệm ngày Bốn tháng Bảy bằng các cuộc diễu hành và hòa nhạc.)
"Fourth of July weekend": cuối tuần kéo dài của ngày lễ Bốn tháng Bảy.
- We are planning a trip to the beach for the Fourth of July weekend. (Chúng tôi đang lên kế hoạch đi biển vào cuối tuần của ngày lễ Bốn tháng Bảy.)
Independence Day (Danh từ): tên gọi chính thức của ngày lễ, đồng nghĩa với "Fourth of July".
- Independence Day is a federal holiday in the United States. (Ngày Độc lập là một ngày lễ liên bang tại Hoa Kỳ.)
July 4th (Danh từ): cách viết tắt phổ biến của "Fourth of July".
- July 4th is a day for fireworks and family gatherings. (Ngày 4 tháng 7 là ngày dành cho pháo hoa và tụ họp gia đình.)
- Independence Day: ngày Độc lập, tên gọi chính thức.
- America's birthday: ngày sinh của nước Mỹ (cách nói thân mật, ẩn dụ).
- (Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Fourth of July". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "celebrate" (tổ chức lễ) hoặc "observe" (kỷ niệm) khi nói về ngày lễ này.)
"as American as the Fourth of July": rất Mỹ, mang đậm bản sắc Mỹ (thành ngữ so sánh).
- Apple pie is as American as the Fourth of July. (Bánh táo là món ăn mang đậm bản sắc Mỹ như ngày Bốn tháng Bảy vậy.)
"to have a Fourth of July": tổ chức một bữa tiệc hoặc sự kiện hoành tráng (cách nói thân mật).
- We had a real Fourth of July at the park with games and food. (Chúng tôi đã tổ chức một bữa tiệc hoành tráng tại công viên với trò chơi và đồ ăn.)