fourth stomach

fourth stomach

A diagram shows the fourth stomach of a cow.

Định nghĩa

Danh từ: Dạ dày thứ , ngăn cuối cùng trong dạ dày của động vật nhai lại (như , cừu, ). Đây nơi diễn ra quá trình tiêu hóa chính, tương tự như dạ dày của con người.

dụ sử dụng
  • (Thức ăn di chuyển từ dạ dày thứ ba sang dạ dày thứ để tiêu hóa cuối cùng.)
  • (Động vật nhai lại phụ thuộc vào dạ dày thứ của chúng để phân giải chất dinh dưỡng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fourth stomach" thường được dùng trong ngữ cảnh sinh học hoặc thú y để mô tả cấu trúc tiêu hóa của động vật nhai lại.
    • The fourth stomach is also called the abomasum. (Dạ dày thứ còn được gọi là dạ múi khế.)
Biến thể từ gần giống
  • Abomasum (danh từ): tên khoa học của dạ dày thứ động vật nhai lại.
  • Ruminant stomach (danh từ): dạ dày của động vật nhai lại, gồm bốn ngăn.
Từ đồng nghĩa
  • Abomasum: dạ múi khế (thuật ngữ chuyên ngành).
  • True stomach: dạ dày thật ( chức năng tiêu hóa tương tự dạ dày người).
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "fourth stomach".