fovea centralis

fovea centralis

The eye doctor points to the fovea centralis on the detailed diagram.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hố trung tâm võng mạc: "fovea centralis" một vùng lõm nhỏ nằmtrung tâm của võng mạc (lớp nhạy sángphía sau mắt). Vùng này chứa chủ yếu các tế bào hình nón (cone cells) — loại tế bào chịu trách nhiệm cho thị giác màu sắc độ sắc nét cao. Đây nơi thị lực (khả năng nhìn chi tiết) tốt nhất, mạnh nhất.
dụ sử dụng
  • (Hố trung tâm võng mạc chịu trách nhiệm cho thị lực trung tâm sắc nét.)
  • (Tổn thương hố trung tâm võng mạc có thể gây mất khả năng đọc hoặc nhận diện khuôn mặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "foveal vision": thị lực tập trung, sử dụng hố trung tâm võng mạc để nhìn chi tiết.

    • Foveal vision is essential for tasks like reading and driving. (Thị lực hố trung tâm rất cần thiết cho các công việc như đọc sách lái xe.)
  • "foveal reflex": phản xạ hố trung tâm, một dấu hiệu lâm sàng khi kiểm tra mắt.

    • The doctor checked the foveal reflex to assess retinal health. (Bác sĩ kiểm tra phản xạ hố trung tâm để đánh giá sức khỏe võng mạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Fovea (danh từ): hố (thường dùng để chỉ bất kỳ vùng lõm nào trong giải phẫu, nhưng phổ biến nhất là hố trung tâm võng mạc).
    • The fovea is a critical part of the eye for clear vision. (Hố trung tâm một phần quan trọng của mắt để thị lực rõ ràng.)
  • Foveal (tính từ): thuộc về hố trung tâm.
    • Foveal cones are densely packed for high visual acuity. (Các tế bào hình nónhố trung tâm được xếp dày đặc để độ sắc nét thị giác cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Hố trung tâm: thuật ngữ tiếng Việt dịch trực tiếp, thường dùng trong giải phẫu mắt.
  • Vùng lõm võng mạc trung tâm: mô tả chi tiết hơn, nhấn mạnh vị trí cấu trúc.
Các cụm từ liên quan
  • Fovea centralis retinae: tên đầy đủ trong tiếng Latin, thường được dùng trong tài liệu y khoa.
    • The fovea centralis retinae is a small pit in the macula. (Hố trung tâm võng mạc một hố nhỏ trong điểm vàng.)
Thành ngữ liên quan
  • Nhìn qua hố trung tâm: (không phải thành ngữ phổ biến, nhưng trong ngữ cảnh y học) ám chỉ việc sử dụng thị lực tập trung tối đa.
    • Để đọc chữ nhỏ, mắt phải nhìn qua hố trung tâm.