foveate
/'flouviəl/ Cách viết khác : (foveate) /'fouviit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có hố, có hõm: Thuật ngữ trong giải phẫu học, dùng để mô tả một cấu trúc hoặc bề mặt có một hoặc nhiều chỗ lõm, hố nhỏ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The foveate surface of the bone allows for muscle attachment. (Bề mặt có hố của xương cho phép cơ bám vào.)
- Under the microscope, the tissue appeared foveate. (Dưới kính hiển vi, mô có vẻ có các hõm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"foveate structure": cấu trúc có hố.
- The botanist studied the foveate structure of the seed. (Nhà thực vật học nghiên cứu cấu trúc có hố của hạt.)
"foveate depression": chỗ lõm hình hố.
- The foveate depression on the leaf is a key identifying feature. (Chỗ lõm hình hố trên lá là một đặc điểm nhận dạng chính.)
Biến thể và từ gần giống
Fovea (danh từ): hố, hõm (đặc biệt chỉ hố trung tâm ở võng mạc mắt).
- The fovea is responsible for sharp central vision. (Hố trung tâm chịu trách nhiệm cho thị lực trung tâm sắc nét.)
Foveated (tính từ): được tạo thành có hố, có đặc điểm hố.
- foveated imaging (kỹ thuật hình ảnh có trọng tâm tại hố trung tâm).
Từ đồng nghĩa
- Pitted: có lỗ nhỏ, có vết lõm.
- Depressed: lõm xuống, trũng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến tính từ "foveate")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "foveate")
tính từ
- (giải phẫu) có h