fowling piece
Định nghĩa
Danh từ: Súng ngắn nhẹ dùng để bắn chim – "Fowling piece" là một khẩu súng ngắn nhẹ, thường là súng săn, được thiết kế đặc biệt để bắn các loài chim hoang dã.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy mang một khẩu súng ngắn nhẹ bắn chim cũ trên vai khi đi săn trong đầm lầy.)
- (Khẩu súng ngắn nhẹ bắn chim này rất nhẹ, giúp dễ dàng nhắm vào những con chim đang bay.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to use a fowling piece": sử dụng một khẩu súng ngắn nhẹ để bắn chim.
- In the 18th century, hunters often used a fowling piece for duck hunting. (Vào thế kỷ 18, thợ săn thường sử dụng súng ngắn nhẹ bắn chim để săn vịt.)
Biến thể và từ gần giống
- Fowling (danh từ): hành động săn chim hoang dã.
- Fowling was a popular pastime in rural England. (Săn chim là một thú vui phổ biến ở vùng nông thôn nước Anh.)
- Piece (danh từ, cổ): súng cầm tay (thường dùng trong bối cảnh lịch sử).
- He cleaned his piece before the hunt. (Anh ấy lau chùi khẩu súng của mình trước cuộc đi săn.)
Từ đồng nghĩa
- Shotgun (danh từ): súng săn (loại súng nạp đạn ghém).
- A shotgun is a modern equivalent of a fowling piece. (Súng săn là phiên bản hiện đại tương đương với súng ngắn nhẹ bắn chim.)
- Bird gun (danh từ, thông tục): súng bắn chim.
- He prefers a bird gun for hunting pheasants. (Anh ấy thích súng bắn chim để săn gà lôi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Take aim with a fowling piece: nhắm bắn bằng súng ngắn nhẹ bắn chim.
- He took careful aim with his fowling piece before firing. (Anh ấy nhắm kỹ bằng khẩu súng ngắn nhẹ bắn chim trước khi bắn.)
Thành ngữ liên quan
- "Lock, stock, and barrel": toàn bộ mọi thứ (thường dùng để chỉ một khẩu súng hoàn chỉnh, bao gồm cả súng ngắn nhẹ bắn chim).
- He inherited the entire fowling piece, lock, stock, and barrel, from his grandfather. (Anh ấy thừa kế toàn bộ khẩu súng ngắn nhẹ bắn chim, từ khóa nòng đến nòng và báng súng, từ ông nội mình.)