fox grape
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nho dại Mỹ (Vitis labrusca): "fox grape" là một loài nho dại có nguồn gốc từ miền đông và đông bắc Hoa Kỳ. Loại nho này có vỏ dày, dai, dễ dàng tách khỏi phần thịt bên trong. Quả thường có màu tím đen và có vị ngọt đặc trưng, hơi chua.
- Giống nho trồng trọt: "fox grape" cũng là nguồn gốc của nhiều giống nho trồng trọt phổ biến, đặc biệt là giống nho Concord.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The fox grape is known for its tough skin that slips easily from the flesh. (Nho dại Mỹ được biết đến với vỏ dai, dễ dàng tách khỏi phần thịt.)
- Many cultivated varieties, such as Concord grapes, are derived from the wild fox grape. (Nhiều giống nho trồng trọt, chẳng hạn như nho Concord, có nguồn gốc từ nho dại Mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Wild fox grape": nho dại Mỹ mọc tự nhiên trong rừng, thường được dùng để làm rượu vang hoặc mứt.
- The wild fox grape is often used in traditional winemaking in the eastern United States. (Nho dại Mỹ thường được sử dụng trong sản xuất rượu vang truyền thống ở miền đông Hoa Kỳ.)
"Concord grape": một giống nho trồng trọt nổi tiếng có nguồn gốc từ "fox grape".
- Concord grapes are a popular variety of fox grape used for juice and jelly. (Nho Concord là một giống nho phổ biến có nguồn gốc từ nho dại Mỹ, được dùng để làm nước ép và thạch.)
Biến thể và từ gần giống
Fox grape vine (n): cây nho dại Mỹ.
- The fox grape vine can grow vigorously in the wild. (Cây nho dại Mỹ có thể phát triển mạnh mẽ trong tự nhiên.)
Labrusca grape (n): tên khoa học của "fox grape" (Vitis labrusca).
- Labrusca grapes are known for their distinctive "foxy" aroma. (Nho Labrusca được biết đến với mùi thơm đặc trưng "giống nho dại".)
Từ đồng nghĩa
Wild grape: nho dại (nói chung, nhưng thường chỉ loài nho bản địa).
- The wild grape in this region is often the fox grape. (Nho dại ở vùng này thường là nho dại Mỹ.)
Foxy grape: nho dại Mỹ (cách gọi dân dã, nhấn mạnh mùi thơm đặc trưng).
- The foxy grape is prized for its unique flavor. (Nho dại Mỹ được ưa chuộng vì hương vị độc đáo của nó.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Grow from fox grape: trồng từ giống nho dại Mỹ.
- Many modern grape varieties were grown from the original fox grape. (Nhiều giống nho hiện đại được trồng từ giống nho dại Mỹ ban đầu.)
Thành ngữ liên quan
- "Not your typical fox grape": không phải nho dại Mỹ điển hình (dùng để chỉ một thứ gì đó khác thường hoặc đặc biệt hơn so với bản gốc).
- This wine is not your typical fox grape; it has a much sweeter taste. (Loại rượu vang này không phải là nho dại Mỹ điển hình; nó có vị ngọt hơn nhiều.)