fox hole

Định nghĩa

Danh từ:
- Hầm cá nhân nhỏ: "fox hole" một hầm đào nhỏ hố để một người lính trú ẩn tránh hỏa lực của đối phương trên chiến trường.

dụ sử dụng
  • (Người lính đào một hầm cá nhân nhỏ để tự bảo vệ khỏi hỏa lực đối phương.)
  • (Họ đã qua đêm trong một hầm cá nhân nhỏ trong trận chiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in a fox hole": đangtrong hầm trú ẩn.
    • He was in a fox hole for hours waiting for the attack to end. (Anh ấy đãtrong hầm trú ẩn hàng giờ chờ đợi cuộc tấn công kết thúc.)
Biến thể từ gần giống
  • Foxhole (cũng viết liền): cùng nghĩa với "fox hole".
  • Dugout (n): hầm trú ẩn lớn hơn, thường mái che.
    • The soldiers used a dugout as a command post. (Các binh sĩ đã dùng một hầm trú ẩn lớn làm trạm chỉ huy.)
Từ đồng nghĩa
  • Shelter pit: hố trú ẩn.
  • Combat trench: chiến hào nhỏ (thường dùng trong bối cảnh chiến đấu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Dig in: đào hầm trú ẩn.
    • The troops were ordered to dig in before dawn. (Quân đội được lệnh đào hầm trú ẩn trước bình minh.)
Thành ngữ liên quan
  • Every man for himself: mỗi người tự lo cho mình (thường dùng trong tình huống nguy hiểm như trong chiến hào).
    • When the enemy attacked, it was every man for himself in the fox holes. (Khi đối phương tấn công, mỗi người phải tự lo cho mình trong các hầm trú ẩn.)