fox talbot

Định nghĩa

Danh từ riêng: - William Henry Fox Talbot: Nhà phát minh nhà tiên phong người Anh trong lĩnh vực nhiếp ảnh, người đã xuất bản cuốn sách đầu tiên được minh họa bằng ảnh chụp (1800–1877). Thuật ngữ "fox talbot" thường được dùng để chỉ chính con người này hoặc các phát minh liên quan đến ông trong lịch sử nhiếp ảnh.

dụ sử dụng
  • (Phát minh ra quy trình calotype được ghi công cho Fox Talbot.)
  • (Cuốn sách "The Pencil of Nature" của Fox Talbot một cột mốc trong lịch sử nhiếp ảnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fox Talbot process": Quy trình nhiếp ảnh do Fox Talbot phát minh, còn gọi là calotype.
    • The Fox Talbot process used paper negatives to produce multiple positive prints. (Quy trình Fox Talbot sử dụng phim âm bản giấy để tạo ra nhiều bản in dương bản.)
Biến thể từ gần giống
  • Talbot (danh từ riêng): Tên viết tắt thông dụng để chỉ Fox Talbot.
    • Talbot's contributions to photography are widely recognized. (Những đóng góp của Talbot cho nhiếp ảnh được công nhận rộng rãi.)
  • Calotype (danh từ): Quy trình nhiếp ảnh do Fox Talbot phát minh.
    • The calotype was the first negative-positive photographic process. (Calotype quy trình nhiếp ảnh âm bản-dương bản đầu tiên.)
Từ đồng nghĩa
  • William Henry Fox Talbot: Tên đầy đủ của nhà phát minh.
  • Nhà nhiếp ảnh tiên phong người Anh: Cụm từ mô tả vai trò của ông.
Các cụm từ liên quan
  • "Fox Talbot's legacy": Di sản của Fox Talbot.
    • Fox Talbot's legacy includes the first book illustrated with photographs. (Di sản của Fox Talbot bao gồm cuốn sách đầu tiên được minh họa bằng ảnh chụp.)