fox-trot

fox-trot

The couple performs a graceful fox-trot across the ballroom floor.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Điệu nhảy fox-trot: Một điệu nhảy khiêu vũ trong phòng nhảy, nhịp 4/4 (bốn nhịp), kết hợp các bước ngắn, dài, nhanh chậm theo một trình tự cố định. Điệu nhảy này thường được nhảy theo nhạc jazz hoặc nhạc khiêu vũ cổ điển.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • They danced the fox-trot beautifully at the ball. (Họ đã nhảy điệu fox-trot một cách tuyệt vời tại buổi khiêu vũ.)
    • The fox-trot is a popular dance from the early 20th century. (Điệu fox-trot một điệu nhảy phổ biến từ đầu thế kỷ 20.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to do the fox-trot": thực hiện điệu nhảy fox-trot.

    • She learned to do the fox-trot in her dance class. ( ấy đã học cách nhảy điệu fox-trot trong lớp học khiêu vũ của mình.)
  • "a fox-trot rhythm": nhịp điệu của điệu nhảy fox-trot.

    • The band played a fox-trot rhythm that got everyone on the dance floor. (Ban nhạc chơi một nhịp fox-trot khiến mọi người đều đứng dậy nhảy.)
Biến thể từ gần giống
  • Fox-trot (động từ): nhảy điệu fox-trot.

    • They fox-trotted across the room. (Họ đã nhảy fox-trot khắp căn phòng.)
  • Foxtrot (cách viết khác): cũng cách viết phổ biến của từ này.

Từ đồng nghĩa
  • Điệu nhảy khiêu vũ: Một thuật ngữ chung chỉ các điệu nhảy trong phòng nhảy, nhưng không từ đồng nghĩa chính xác cho "fox-trot" một điệu nhảy cụ thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "fox-trot".
Thành ngữ liên quan
  • "to fox-trot through something": (không chính thức) vượt qua một việc đó một cách nhẹ nhàng hoặc nhịp điệu.
    • He fox-trotted through his presentation with ease. (Anh ấy đã vượt qua bài thuyết trình của mình một cách nhẹ nhàng như nhảy fox-trot.)