foxberry
Định nghĩa
Danh từ: cây linh chi, cỏ linh chi (một loại cây bụi thường xanh thấp, mọc ở các vùng ôn đới phía bắc của châu Âu, châu Á và châu Mỹ, cho quả mọng màu đỏ có thể ăn được).
Ví dụ sử dụng
- (Cây linh chi mọc hoang ở vùng lãnh nguyên phía bắc.)
- (Chúng tôi đã hái một ít quả linh chi trong chuyến đi bộ đường dài trên núi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Foxberry thường được dùng trong ngữ cảnh thực vật học hoặc mô tả hệ sinh thái vùng lạnh.
- The foxberry is an important food source for arctic wildlife. (Cây linh chi là nguồn thức ăn quan trọng cho động vật hoang dã vùng Bắc Cực.)
Biến thể và từ gần giống
- Foxberry không có biến thể phổ biến. Tuy nhiên, từ này đôi khi được dùng như tên gọi khác của cây lingonberry (cây linh chi đỏ).
- Lingonberry (danh từ): cây linh chi đỏ, cùng họ với foxberry.
- Lingonberry jam is a popular Nordic condiment. (Mứt linh chi đỏ là một loại gia vị phổ biến ở Bắc Âu.)
Từ đồng nghĩa
- Lingonberry: cây linh chi đỏ (thường dùng phổ biến hơn trong ẩm thực và đời sống).
- Cowberry: cây linh chi bò (một tên gọi khác cho cùng loại cây).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ nào liên quan trực tiếp đến "foxberry".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "foxberry".