foxily

foxily

He foxily slipped the key from the guard's pocket without being noticed.

Định nghĩa

Trạng từ: - Một cách xảo quyệt, ranh mãnh: "Foxily" mô tả hành động được thực hiện với sự tinh ranh, khôn ngoan lén lút, thường để đạt được lợi ích cá nhân hoặc tránh bị phát hiện. Từ này mang sắc thái tiêu cực nhẹ, gợi ý sự thông minh nhưng phần lừa lọc.

dụ sử dụng
  • (Anh ta một cách xảo quyệt đã sắp xếp để có mặt khi quyết định được công bố.)
  • ( ấy một cách ranh mãnh đã tránh trả lời câu hỏi trực tiếp bằng cách đổi chủ đề.)
  • (Chính trị gia đó một cách xảo quyệt đã thao túng truyền thông để lợi cho mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Foxily" thường được dùng trong văn cảnh miêu tả các hành động tính toán, thông minh nhưng không trung thực, thường liên quan đến âm mưu hoặc thủ đoạn.
    • The detective foxily gathered evidence without raising suspicion. (Thám tử một cách ranh mãnh đã thu thập bằng chứng không gây nghi ngờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Foxiness (n): tính xảo quyệt, sự ranh mãnh.

    • His foxiness helped him survive in the competitive business world. (Sự xảo quyệt của anh ta đã giúp anh ta tồn tại trong thế giới kinh doanh cạnh tranh.)
  • Foxy (adj): xảo quyệt, ranh mãnh; cũng có nghĩa hấp dẫn (thông tục).

    • She gave him a foxy smile. ( ấy mỉm cười một cách ranh mãnh với anh ta.)
Từ đồng nghĩa
  • Cunningly: một cách xảo quyệt, tinh ranh.
  • Craftily: một cách khéo léo, xảo quyệt.
  • Slyly: một cách lén lút, ranh mãnh.
  • Artfully: một cách tài tình, xảo quyệt (thường mang nghĩa tích cực hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Play foxily: hành động một cách xảo quyệt (không phải cụm từ phổ biến, nhưng có thể dùng trong văn nói).
    • He played foxily to get the promotion. (Anh ta đã hành động một cách xảo quyệt để được thăng chức.)
Thành ngữ liên quan
  • As sly as a fox: ranh mãnh như cáo (thành ngữ so sánh phổ biến, liên quan đến tính từ "foxy").
    • She is as sly as a fox when it comes to negotiations. ( ấy ranh mãnh như cáo khi nói đến đàm phán.)