foxtail barley

foxtail barley

A gardener plants foxtail barley in a sunny flowerbed.

Định nghĩa

Danh từ: Foxtail barley một loại lúa mạch được trồng chủ yếu các đầu hoa trang trí cao, râu dài, mịn mảnh mai. Loại cây này nguồn gốc từ Bắc Mỹ Đông Bắc Á.

dụ sử dụng
  • (Foxtail barley thường được dùng trong các hoa khô những bông hoa hình đuôi chồn mềm mại, đẹp mắt.)
  • (Những người nông dân đã trồng foxtail barley trên cánh đồng với mục đích trang trí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Foxtail barley có thể mọc hoang dại gây hại cho gia súc các râu của có thể dính vào lông da động vật.
    • Grazing animals should avoid pastures with foxtail barley to prevent injuries. (Động vật chăn thả nên tránh đồng cỏ foxtail barley để ngăn ngừa thương tích.)
Biến thể từ gần giống
  • Foxtail (danh từ): đuôi chồn, thường dùng để chỉ các loại cỏ bông hoa hình đuôi chồn.
  • Barley (danh từ): lúa mạch, một loại ngũ cốc.
Từ đồng nghĩa
  • Wild barley: lúa mạch hoang dại.
  • Hordeum jubatum: tên khoa học của foxtail barley.
Các cụm từ liên quan
  • Foxtail barley grass: cỏ foxtail barley.
    • The foxtail barley grass in the garden needs to be trimmed regularly. (Cỏ foxtail barley trong vườn cần được cắt tỉa thường xuyên.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "foxtail barley".