fps
A federal officer from the FPS checks identification at a government building entrance.
Định nghĩa
Danh từ:
- Khung hình trên giây (frames per second): Trong lĩnh vực đồ họa máy tính và trò chơi điện tử, "fps" là đơn vị đo tốc độ hiển thị hình ảnh, cho biết số lượng khung hình được hiển thị trong mỗi giây. Chỉ số này càng cao, hình ảnh càng mượt mà.
- Viết tắt của "first-person shooter": Trong thể loại trò chơi điện tử, "fps" dùng để chỉ các trò chơi góc nhìn thứ nhất, nơi người chơi nhìn qua mắt của nhân vật và thường sử dụng vũ khí để chiến đấu.
Danh từ riêng:
- Federal Protective Service (Cơ quan Bảo vệ Liên bang Hoa Kỳ): Một cơ quan thuộc Cục Quản lý Dịch vụ Tổng hợp Hoa Kỳ, chịu trách nhiệm cung cấp an ninh cho các cơ quan liên bang.
Ví dụ sử dụng
Khung hình trên giây:
- This game runs at 60 fps, making the action very smooth. (Trò chơi này chạy ở 60 khung hình trên giây, khiến hành động rất mượt mà.)
- Lower fps can cause lag and stuttering in video playback. (Chỉ số khung hình trên giây thấp có thể gây ra độ trễ và giật hình trong phát lại video.)
Thể loại trò chơi:
- Call of Duty is a popular fps game series. (Call of Duty là một dòng trò chơi bắn súng góc nhìn thứ nhất nổi tiếng.)
- Many fps games require quick reflexes and precise aiming. (Nhiều trò chơi bắn súng góc nhìn thứ nhất đòi hỏi phản xạ nhanh và ngắm bắn chính xác.)
Cơ quan Liên bang:
- The FPS provides security for federal buildings across the United States. (Cơ quan Bảo vệ Liên bang cung cấp an ninh cho các tòa nhà liên bang trên khắp nước Mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"high fps": chỉ số khung hình trên giây cao, thường dùng để ca ngợi hiệu suất đồ họa.
- A high fps is essential for competitive gaming. (Chỉ số khung hình trên giây cao là thiết yếu cho chơi game cạnh tranh.)
"fps drop": hiện tượng giảm đột ngột tốc độ khung hình, gây giật lag.
- The fps drop during the boss fight made the game unplayable. (Hiện tượng giảm khung hình đột ngột trong trận đấu trùm khiến trò chơi không thể chơi được.)
Biến thể và từ gần giống
- FPS (viết hoa): dạng viết tắt phổ biến, không thay đổi ở số nhiều.
- Frames per second: cụm từ đầy đủ của nghĩa "khung hình trên giây".
- First-person shooter: cụm từ đầy đủ của nghĩa "bắn súng góc nhìn thứ nhất".
Từ đồng nghĩa
- Frame rate (tốc độ khung hình): đồng nghĩa với "fps" trong ngữ cảnh đồ họa.
- Shooter game (trò chơi bắn súng): đồng nghĩa gần với "fps" trong ngữ cảnh thể loại game, nhưng rộng hơn (bao gồm cả góc nhìn thứ ba).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Run at (fps): chạy ở tốc độ khung hình nào đó.
- The game runs at 120 fps on a high-end PC. (Trò chơi chạy ở 120 khung hình trên giây trên máy tính cao cấp.)
Lock to (fps): khóa ở tốc độ khung hình cố định.
- The console locks the game to 30 fps. (Máy chơi game khóa trò chơi ở 30 khung hình trên giây.)
Thành ngữ liên quan
- FPS is king: (trong cộng đồng game) câu nói nhấn mạnh tầm quan trọng của tốc độ khung hình.
- For competitive players, FPS is king. (Đối với game thủ cạnh tranh, tốc độ khung hình là yếu tố tối thượng.)