fréquemment
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Thường xuyên, một cách thường xuyên: "fréquemment" diễn tả một hành động, sự kiện xảy ra nhiều lần, với khoảng cách thời gian ngắn hoặc lặp đi lặp lại.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Il voyage fréquemment pour son travail. (Anh ấy đi công tác thường xuyên.)
- Nous nous voyons fréquemment depuis notre rencontre. (Chúng tôi gặp nhau thường xuyên kể từ khi quen biết.)
- Ce mot est fréquemment utilisé dans ce contexte. (Từ này thường xuyên được sử dụng trong ngữ cảnh này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"fréquemment associé à": thường xuyên được liên kết với.
- Ce symptôme est fréquemment associé à la fatigue. (Triệu chứng này thường xuyên được liên kết với sự mệt mỏi.)
"se produire fréquemment": xảy ra thường xuyên.
- Des retards se produisent fréquemment sur cette ligne de train. (Sự chậm trễ xảy ra thường xuyên trên tuyến đường sắt này.)
Biến thể và từ gần giống
Fréquent, fréquente (tính từ): thường xuyên, hay xảy ra.
- C'est un visiteur fréquent de ce musée. (Đó là một vị khách thường xuyên của bảo tàng này.)
Fréquence (danh từ): tần suất.
- La fréquence de ses visites a augmenté. (Tần suất những lần thăm của anh ta đã tăng lên.)
Từ đồng nghĩa
- Souvent: thường.
- Régulièrement: đều đặn, thường xuyên.
- Assidûment: chuyên cần, đều đặn (nhấn mạnh tính kiên trì).
Từ trái nghĩa
- Rarement: hiếm khi.
- Occasionnellement: thỉnh thoảng.
- Exceptionnellement: một cách ngoại lệ.