fréquemment

Học thuật
Thân thiện
fréquemment

Il vérifie fréquemment l'heure sur sa montre.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Thường xuyên, một cách thường xuyên: "fréquemment" diễn tả một hành động, sự kiện xảy ra nhiều lần, với khoảng cách thời gian ngắn hoặc lặp đi lặp lại.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Il voyage fréquemment pour son travail. (Anh ấy đi công tác thường xuyên.)
    • Nous nous voyons fréquemment depuis notre rencontre. (Chúng tôi gặp nhau thường xuyên kể từ khi quen biết.)
    • Ce mot est fréquemment utilisé dans ce contexte. (Từ này thường xuyên được sử dụng trong ngữ cảnh này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fréquemment associé à": thường xuyên được liên kết với.

    • Ce symptôme est fréquemment associé à la fatigue. (Triệu chứng này thường xuyên được liên kết với sự mệt mỏi.)
  • "se produire fréquemment": xảy ra thường xuyên.

    • Des retards se produisent fréquemment sur cette ligne de train. (Sự chậm trễ xảy ra thường xuyên trên tuyến đường sắt này.)
Biến thể từ gần giống
  • Fréquent, fréquente (tính từ): thường xuyên, hay xảy ra.

    • C'est un visiteur fréquent de ce musée. (Đómột vị khách thường xuyên của bảo tàng này.)
  • Fréquence (danh từ): tần suất.

    • La fréquence de ses visites a augmenté. (Tần suất những lần thăm của anh ta đã tăng lên.)
Từ đồng nghĩa
  • Souvent: thường.
  • Régulièrement: đều đặn, thường xuyên.
  • Assidûment: chuyên cần, đều đặn (nhấn mạnh tính kiên trì).
Từ trái nghĩa
  • Rarement: hiếm khi.
  • Occasionnellement: thỉnh thoảng.
  • Exceptionnellement: một cách ngoại lệ.
fréquemment

Il vérifie fréquemment l'heure sur sa montre.

phó từ
  1. thường

Từ trái nghĩa