fr
Định nghĩa
- Danh từ:
- Franxi: "Fr" là ký hiệu hóa học của nguyên tố franxi, một nguyên tố phóng xạ thuộc nhóm kim loại kiềm, được phát hiện như một sản phẩm phân rã của actini.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Francium, with the symbol Fr, is one of the rarest elements on Earth. (Franxi, với ký hiệu Fr, là một trong những nguyên tố hiếm nhất trên Trái Đất.)
- The isotope Fr-223 has a half-life of only 22 minutes. (Đồng vị Fr-223 có chu kỳ bán rã chỉ 22 phút.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong bảng tuần hoàn: "Fr" là ký hiệu cho franxi, nằm ở ô số 87, dưới cesium.
- Francium is located in group 1 of the periodic table, denoted by Fr. (Franxi nằm ở nhóm 1 của bảng tuần hoàn, được ký hiệu là Fr.)
Trong hóa học: "Fr" thường được dùng trong các phương trình phản ứng hạt nhân hoặc mô tả tính chất phóng xạ.
- The decay chain of actinium produces Fr as a short-lived intermediate. (Chuỗi phân rã của actini tạo ra Fr như một chất trung gian tồn tại ngắn.)
Biến thể và từ gần giống
- Francium (danh từ): tên đầy đủ của nguyên tố, đồng nghĩa với "Fr".
- Francium is highly radioactive and unstable. (Franxi có tính phóng xạ cao và không ổn định.)
Từ đồng nghĩa
- Franxi: tên tiếng Việt của nguyên tố franxi.
- Nguyên tố 87: chỉ số nguyên tử của franxi trong bảng tuần hoàn.