fractal
Định nghĩa
Danh từ: - Fractal (hình học fractal): Trong toán học, "fractal" là một dạng hình học có cấu trúc lặp lại ở mọi tỷ lệ, nghĩa là khi phóng to bất kỳ phần nào của nó, ta sẽ thấy một hình dạng tương tự với tổng thể. Vì tính chất này, fractal không thể được biểu diễn bằng hình học cổ điển (như đường thẳng, hình tròn, hay hình vuông).
Ví dụ sử dụng
- (Đường bờ biển của nước Anh thường được mô tả là một fractal vì hình dạng của nó trông giống nhau dù bạn phóng to đến mức nào.)
- (Fractal được sử dụng trong đồ họa máy tính để tạo ra các cảnh quan và kết cấu chân thực.)
- (Bông tuyết là một ví dụ tự nhiên về fractal, với các họa tiết hình lục giác lặp lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Fractal dimension": Khái niệm đo lường độ phức tạp của một fractal, thường là một số không nguyên.
- The fractal dimension of a fractal curve is greater than 1 but less than 2. (Số chiều fractal của một đường cong fractal lớn hơn 1 nhưng nhỏ hơn 2.)
- "Fractal geometry": Một nhánh của toán học chuyên nghiên cứu các cấu trúc fractal.
- Fractal geometry helps scientists model natural phenomena like clouds and mountains. (Hình học fractal giúp các nhà khoa học mô hình hóa các hiện tượng tự nhiên như mây và núi.)
- "Self-similarity": Tính chất tự đồng dạng, đặc điểm chính của fractal.
- Self-similarity in a fractal means that a small part of it looks like the whole. (Tính tự đồng dạng trong fractal có nghĩa là một phần nhỏ của nó trông giống như toàn bộ.)
Biến thể và từ gần giống
- Fractal (tính từ): Thuộc về hoặc có tính chất của fractal.
- The fractal pattern of the fern leaf is fascinating. (Họa tiết fractal của chiếc lá dương xỉ thật thú vị.)
- Fractalization (danh từ): Quá trình tạo ra hoặc biến đổi thành fractal.
- The fractalization of the data set revealed hidden patterns. (Quá trình fractal hóa tập dữ liệu đã tiết lộ các mẫu ẩn.)
- Fractally (trạng từ): Theo cách fractal, với tính chất fractal.
- The tree branches grow fractally, repeating the same shape at different scales. (Các nhánh cây phát triển theo kiểu fractal, lặp lại cùng một hình dạng ở các tỷ lệ khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
- Hình học phân dạng: Một thuật ngữ khác được dùng để chỉ fractal trong tiếng Việt, đặc biệt trong các tài liệu khoa học.
- Mô hình tự đồng dạng: Một cụm từ mô tả bản chất của fractal, nhấn mạnh tính lặp lại của cấu trúc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp cho "fractal", vì đây là thuật ngữ kỹ thuật. Tuy nhiên, có thể dùng các động từ như:
- Generate a fractal: Tạo ra một fractal.
- Scientists can generate a fractal using a simple mathematical formula. (Các nhà khoa học có thể tạo ra một fractal bằng một công thức toán học đơn giản.)
- Zoom into a fractal: Phóng to một fractal.
- If you zoom into a fractal, you will see the same pattern repeating. (Nếu bạn phóng to một fractal, bạn sẽ thấy cùng một họa tiết lặp lại.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "fractal", nhưng thuật ngữ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh khoa học và nghệ thuật.