fractionation
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự phân đoạn, sự chia tách thành các phần: "fractionation" chỉ quá trình tách một chất hoặc hỗn hợp thành các thành phần hoặc phần nhỏ hơn, thường dựa trên các tính chất vật lý hoặc hóa học khác nhau.
- Quá trình chưng cất phân đoạn: Trong hóa học và công nghiệp, "fractionation" thường đề cập đến quá trình sử dụng nhiệt để tách một chất thành các thành phần của nó, như trong chưng cất dầu mỏ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The fractionation of crude oil produces gasoline, diesel, and other products. (Sự phân đoạn dầu thô tạo ra xăng, dầu diesel và các sản phẩm khác.)
- Fractionation is a key step in the purification of proteins. (Sự phân đoạn là một bước quan trọng trong việc tinh chế protein.)
Các cách sử dụng nâng cao
"fractionation process": quy trình phân đoạn.
- The fractionation process in the refinery separates hydrocarbons based on their boiling points. (Quy trình phân đoạn trong nhà máy lọc dầu tách các hydrocarbon dựa trên điểm sôi của chúng.)
"fractionation column": tháp phân đoạn.
- The fractionation column is used to distill crude oil into various fractions. (Tháp phân đoạn được sử dụng để chưng cất dầu thô thành các phân đoạn khác nhau.)
Biến thể và từ gần giống
Fractionate (động từ): phân đoạn, tách thành các phần.
- Scientists fractionate the mixture to isolate the active compound. (Các nhà khoa học phân đoạn hỗn hợp để cô lập hợp chất hoạt tính.)
Fractionation (danh từ) – dạng chính của từ.
Từ đồng nghĩa
- Separation: sự tách rời.
- Distillation: sự chưng cất (thường dùng trong ngữ cảnh cụ thể).
- Partition: sự phân chia.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan do "fractionation" là danh từ kỹ thuật.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "fractionation".