fractiously
Định nghĩa
Trạng từ: một cách cáu kỉnh, bực bội, dễ nổi nóng và khó chịu, thường thể hiện qua hành vi phản đối hoặc không hợp tác.
Ví dụ sử dụng
- (Con ngựa đang cư xử một cách cáu kỉnh và từ chối nhảy.)
- (Cô ấy trả lời một cách bực bội khi bị hỏi về bài tập về nhà.)
- (Lũ trẻ đang hành xử khó chịu sau một ngày dài ở trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to behave fractiously": cư xử một cách cáu kỉnh, thường dùng để mô tả thái độ nổi loạn hoặc không tuân theo mệnh lệnh.
- The toddler behaved fractiously during the entire shopping trip. (Đứa trẻ mới biết đi đã cư xử cáu kỉnh trong suốt chuyến đi mua sắm.)
- "to answer fractiously": trả lời với giọng điệu khó chịu, thể hiện sự bất mãn.
- He answered fractiously, refusing to give a straight answer. (Anh ta trả lời một cách khó chịu, từ chối đưa ra câu trả lời thẳng thắn.)
Biến thể và từ gần giống
- Fractious (tính từ): cáu kỉnh, dễ nổi nóng.
- The fractious child refused to eat his vegetables. (Đứa trẻ cáu kỉnh từ chối ăn rau của mình.)
- Fractiousness (danh từ): tính cáu kỉnh, sự khó chịu.
- His fractiousness made it difficult to work with him. (Tính cáu kỉnh của anh ta khiến việc làm việc cùng trở nên khó khăn.)
Từ đồng nghĩa
- Peevishly: một cách cáu kỉnh, bực mình (thường vì những chuyện nhỏ nhặt).
- She complained peevishly about the noise. (Cô ấy phàn nàn một cách cáu kỉnh về tiếng ồn.)
- Irritably: một cách dễ cáu, khó chịu.
- He responded irritably to the constant interruptions. (Anh ta đáp lại một cách khó chịu trước những sự gián đoạn liên tục.)
- Grumpily: một cách gắt gỏng, càu nhàu.
- The old man grumpily refused to help. (Ông già gắt gỏng từ chối giúp đỡ.)
Thành ngữ liên quan
- To get out of the wrong side of the bed: thức dậy với tâm trạng cáu kỉnh (tương tự như "fractiously" khi mô tả hành vi).
- He must have gotten out of the wrong side of the bed today because he's acting fractiously. (Chắc hôm nay anh ta thức dậy không đúng giờ vì anh ta đang cư xử cáu kỉnh.)