fragmentairement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách rời rạc, từng mảnh, từng phần: Diễn tả việc một cái gì đó được trình bày, thu thập hoặc tồn tại một cách không đầy đủ, không liền mạch, mà chỉ thành từng phần nhỏ, riêng lẻ.
- Một cách manh mún, không hệ thống: Chỉ cách thức làm việc hoặc cung cấp thông tin một cách thiếu tổ chức, không theo một trật tự hoàn chỉnh.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Les nouvelles nous parviennent fragmentairement. (Tin tức đến với chúng tôi một cách rời rạc.)
- Il se souvient fragmentairement de son enfance. (Anh ấy nhớ về tuổi thơ của mình một cách manh mún.)
- Les données ont été collectées fragmentairement sur plusieurs années. (Dữ liệu đã được thu thập một cách rời rạc trong nhiều năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Raconter fragmentairement": Kể lại một cách rời rạc, không đầy đủ.
- Le témoin a raconté les événements fragmentairement. (Nhân chứng đã kể lại các sự kiện một cách rời rạc.)
"Comprendre fragmentairement": Hiểu một cách không trọn vẹn, chỉ từng phần.
- Sans le contexte, on ne peut que comprendre fragmentairement son discours. (Không có ngữ cảnh, người ta chỉ có thể hiểu bài phát biểu của ông ấy một cách không trọn vẹn.)
Biến thể và từ gần giống
Fragmentaire (tính từ): Rời rạc, manh mún, không đầy đủ.
- Une information fragmentaire (Một thông tin rời rạc)
Fragment (danh từ): Mảnh, mẩu, đoạn.
- Un fragment de verre (Một mảnh thủy tinh)
Từ đồng nghĩa
- Partiellement: Một phần, không hoàn toàn.
- Incomplètement: Một cách không đầy đủ.
- Par bribes: Từng mẩu, từng đoạn (thường dùng cho lời nói, ký ức).
Từ trái nghĩa
- Complètement: Một cách đầy đủ, hoàn toàn.
- Intégralement: Một cách toàn bộ, nguyên vẹn.
- Systématiquement: Một cách có hệ thống.
phó từ
- từng mảnh, từng mẩu, từng đoạn