fragmentise

Định nghĩa

Động từ: Làm vỡ hoặc khiến cho vỡ thành nhiều mảnh nhỏ; phân mảnh.

dụ sử dụng
  • (Cái đĩa vỡ vụn khi rơi xuống sàn.)
  • (Tổ chức bắt đầu phân mảnh sau cuộc tranh chấp lãnh đạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to fragmentise into": phân chia thành nhiều phần nhỏ hơn.

    • The empire fragmented into several independent states. (Đế chế phân mảnh thành nhiều quốc gia độc lập.)
  • "to fragmentise something": chủ động làm vỡ hoặc chia nhỏ một vật thể hoặc hệ thống.

    • The explosion fragmented the building into rubble. (Vụ nổ làm vỡ tòa nhà thành đống đổ nát.)
Biến thể từ gần giống
  • Fragment (danh từ, động từ): mảnh vỡ; làm vỡ vụn.
    • She found a fragment of pottery. ( ấy tìm thấy một mảnh gốm vỡ.)
  • Fragmentation (danh từ): sự phân mảnh, quá trình vỡ vụn.
    • The fragmentation of the rock was caused by weathering. (Sự phân mảnh của tảng đá do phong hóa gây ra.)
  • Fragmentary (tính từ): thuộc về mảnh vỡ, rời rạc.
    • The evidence was fragmentary and incomplete. (Bằng chứng rời rạc không đầy đủ.)
Từ đồng nghĩa
  • Break up: vỡ tan, chia nhỏ.
  • Shatter: đập vỡ tan tành.
  • Disintegrate: tan rã, phân hủy thành các phần nhỏ.
  • Split: tách ra, chia cắt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Break apart: vỡ ra thành nhiều mảnh.
    • The old bridge broke apart under the weight. (Cây cầu vỡ ra dưới sức nặng.)
  • Fall to pieces: vỡ vụn, sụp đổ.
    • The ancient manuscript fell to pieces when touched. (Bản thảo cổ vỡ vụn khi bị chạm vào.)
Thành ngữ liên quan
  • Go to pieces: mất kiểm soát, suy sụp tinh thần (nghĩa bóng).

    • After the accident, he went to pieces emotionally. (Sau tai nạn, anh ấy suy sụp tinh thần.)
  • Shatter into a thousand pieces: vỡ thành nghìn mảnh (nhấn mạnh mức độ).

    • The glass shattered into a thousand pieces. (Cái ly vỡ thành nghìn mảnh.)