fragmentize

Định nghĩa

Động từ: Fragmentize có nghĩa làm vỡ vụn, phân mảnh hoặc bị vỡ thành nhiều mảnh nhỏ. Động từ này mô tả hành động chia nhỏ một thứ đó thành các mảnh hoặc phần riêng biệt, thường do tác động vật hoặc quá trình tự nhiên.

dụ sử dụng
  • (Nhiệt độ cao dữ dội khiến kính vỡ vụn thành những mảnh nhỏ.)
  • (Theo thời gian, đồ gốm cổ bắt đầu phân mảnh do xói mòn.)
  • (Vụ nổ đủ mạnh để làm vỡ vụn bức tường tông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • To fragmentize into: phân mảnh thành (một dạng hoặc kích thước cụ thể).
    • The rock fragmentized into fine dust under the pressure. (Tảng đá vỡ vụn thành bụi mịn dưới áp lực.)
  • To be fragmentized: bị làm cho vỡ vụn (dạng bị động).
    • The document was fragmentized by the shredder for security. (Tài liệu đã bị máy hủy làm vỡ vụn lý do bảo mật.)
Biến thể từ gần giống
  • Fragment (danh từ): mảnh vỡ, mảnh nhỏ.
    • A fragment of the mirror was found on the floor. (Một mảnh gương vỡ được tìm thấy trên sàn nhà.)
  • Fragmentation (danh từ): sự phân mảnh, quá trình vỡ vụn.
    • The fragmentation of the ice shelf is a sign of climate change. (Sự phân mảnh của thềm băng dấu hiệu của biến đổi khí hậu.)
  • Fragmentary (tính từ): thuộc về mảnh vỡ, rời rạc.
    • The evidence is fragmentary and incomplete. (Bằng chứng rời rạc không đầy đủ.)
Từ đồng nghĩa
  • Break up: phá vỡ, làm tan rã.
  • Shatter: đập vỡ tan tành.
  • Disintegrate: tan rã, phân hủy thành các phần nhỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fragment off: vỡ ra, bong ra thành mảnh.
    • A piece of the statue fragmentized off during the earthquake. (Một mảnh của bức tượng đã vỡ ra trong trận động đất.)
Thành ngữ liên quan
  • To fragmentize into pieces: vỡ tan thành từng mảnh (dùng để nhấn mạnh mức độ vỡ vụn).
    • The mirror fragmentized into pieces when it hit the floor. (Chiếc gương vỡ tan thành từng mảnh khi rơi xuống sàn.)