frame up

Định nghĩa

frame up một cụm động từ (phrasal verb) trong tiếng Anh, mang nghĩa chính dàn dựng, dựng chuyện, gài bẫy ai đó để họ bị kết tội oan hoặc bị đổ lỗi sai sự thật.

dụ sử dụng
  • (Cảnh sát đã cố gắng dàn dựng để buộc tội nghi phạm bằng cách cài bằng chứng giả.)
  • (Anh ấy vô tội; toàn bộ vụ án một vụ dàn dựng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Frame up thường được dùng trong ngữ cảnh pháp hoặc tội phạm, nhấn mạnh hành động cố tình làm sai sự thật để hãm hại người khác.
  • Cụm từ này có thể dùngdạng danh từ frame-up (một vụ dàn dựng, một vụ gài bẫy).
    • The journalist uncovered a political frame-up. (Phóng viên đã phát hiện ra một vụ dàn dựng chính trị.)
Biến thể từ gần giống
  • Frame-up (danh từ): vụ dàn dựng, vụ gài bẫy.
    • The trial was a complete frame-up. (Phiên tòa một vụ dàn dựng hoàn toàn.)
  • Framing (danh từ/động từ): hành động dàn dựng, hoặc khung (từ gốc "frame" có nghĩa khác).
Từ đồng nghĩa
  • Set up: gài bẫy, dàn cảnh (nhưng "set up" có thể mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả việc sắp xếp hợp tác).
    • They set him up for the crime. (Họ đã gài bẫy anh ta cho tội ác.)
  • Entrap: gài bẫy (thường dùng trong bối cảnh pháp , dụ dỗ ai đó phạm tội).
    • The police were accused of entrapment. (Cảnh sát bị buộc tội gài bẫy.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Frame someone: gài bẫy ai đó (cách nói ngắn gọn, tương tự "frame up").
    • He claims he was framed. (Anh ấy khẳng định mình bị gài bẫy.)
  • Set someone up: gài bẫy ai đó (thường dùng trong ngữ cảnh tương tự).
    • She was set up by her partner. ( ấy bị bạn đời gài bẫy.)
Thành ngữ liên quan
  • A frame-up job: một vụ dàn dựng, một mưu đồ hãm hại.
    • The whole trial was a frame-up job by the authorities. (Toàn bộ phiên tòa một vụ dàn dựng của chính quyền.)
  • To be framed: bị gài bẫy.
    • He was framed for a crime he didn't commit. (Anh ấy bị gài bẫy một tội ác anh ta không gây ra.)