framer

framer

A framer carefully assembles a wooden picture frame in his workshop.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người soạn thảo, người xây dựng (luật pháp, hiến pháp): "framer" chỉ người viết hoặc thiết lập một luật mới, một kế hoạch, đặc biệt các văn bản nền tảng như hiến pháp.
    • Người làm khung (cho tranh ảnh): "framer" cũng dùng để chỉ người chế tác hoặc lắp khung cho các tác phẩm nghệ thuật như tranh vẽ hoặc ảnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The framers of the Constitution wanted to create a balanced government. (Những người soạn thảo Hiến pháp muốn tạo ra một chính phủ cân bằng.)
    • She is a skilled framer who restores antique picture frames. ( ấy một người làm khung tay nghề, người phục chế các khung tranh cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the framers": thường được dùng để chỉ các nhà lập hiến hoặc người sáng lập một hệ thống pháp luật.

    • The framers of the Declaration of Independence were visionaries. (Những người soạn thảo Tuyên ngôn Độc lập những người tầm nhìn xa.)
  • "framer of a plan": người xây dựng một kế hoạch cụ thể.

    • As a framer of the business strategy, he ensured its success. ( người xây dựng chiến lược kinh doanh, anh ấy đảm bảo sự thành công của .)
Biến thể từ gần giống
  • Frame (n): khung, cấu trúc.

    • The picture frame is made of wood. (Khung tranh được làm bằng gỗ.)
  • Framing (n): hành động tạo khung hoặc xây dựng khuôn khổ.

    • The framing of the argument was very clear. (Việc xây dựng khuôn khổ lập luận rất rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
  • Người soạn thảo: , (tác giả), (kiến trúc sư, nghĩa bóng).
  • Người làm khung: (thợ làm khung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Frame up: dàn dựng, bịa đặt (thường mang nghĩa tiêu cực).
    • They tried to frame up an innocent man. (Họ đã cố gắng dàn dựng để buộc tội một người vô tội.)
Thành ngữ liên quan
  • Frame of mind: tâm trạng, trạng thái tinh thần.

    • He was in a positive frame of mind during the meeting. (Anh ấy tâm trạng tích cực trong suốt cuộc họp.)
  • Frame of reference: hệ quy chiếu, khuôn khổ tham chiếu.

    • Different cultures have different frames of reference. (Các nền văn hóa khác nhau những hệ quy chiếu khác nhau.)